PSPS vs Sumsel United
Tỷ số chung cuộc: PSPS 1-1 Sumsel United tại Liga 2, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSPS thắng 1, hòa 1, Sumsel United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 6
- Phong độ
- WWWWL PSPS
- LDDLW Sumsel United
- 24' K. Karman
- 33' R. Saputro
- 36' ▲ Z. Khairullah ▼ J. Kurbonboev
- 45'+4 M. Yasir
- 45' M. Yasir · Cristian Santos 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ K. Muzakkar ▼ B. Gatra
- 54' ▲ N. Fariel ▼ S. Afrizal
- 59' Y. Adytia
- 65' ▲ Hari Nur ▼ M. Yasir
- 65' ▲ S. Rifai ▼ Y. Adytia
- 70' Fernando Barbosa
- 70' ▲ I. Fathoni ▼ Cristian Santos
- 74' ▲ M. Fatchu Rochman ▼ I. Bajo
- 74' ▲ J. Gagarin ▼ T. Darmawan
- 76' A. Hutagalung
- 81' 1-1 K. Muzakkar · Juninho
- 82' ▲ I. Kurniawan ▼ H. Ibrahim
- 90'+3 S. Rifai
- FT1-1
Đội hình
- 78M. Darmawan
- 7Cristian Santos▼ 70'
- 9Y. Adytia▼ 65'
- 10J. Kurbonboev▼ 36'
- 17M. Yasir▼ 65'
- 18N. Santoso
- 25A. Tuasalamony
- 29R. Selang
- 44R. Saputro
- 48A. Faris
- 93I. Lestaluhu
Dự bị 11
- 21A. Arya
- 55E. Setyo
- 6Z. Khairullah▲ 36'
- 8R. Agustin
- 15R. Firdaus
- 19I. Mahendra
- 22Hari Nur▲ 65'
- 24J. Aronggear
- 26S. Rifai▲ 65'
- 96Bramdani
- 97I. Fathoni▲ 70'
- 64P. Triatmojo
- 5Fernando Barbosa
- 9Juninho
- 10Dall'Oca
- 13K. Karman
- 16H. Ibrahim▼ 82'
- 18S. Afrizal▼ 54'
- 22T. Darmawan▼ 74'
- 23B. Gatra▼ 54'
- 66I. Bajo▼ 74'
- 96A. Hutagalung
Dự bị 11
- 1Dicki Agung
- 3O. Kapisa
- 4M. Fatchu Rochman▲ 74'
- 8J. Gagarin▲ 74'
- 15D. Wahyu
- 19A. Fariansyah
- 20Syafrinaldi
- 24I. Kurniawan▲ 82'
- 25K. Muzakkar▲ 54'
- 27N. Fariel▲ 54'
- 50Z. Wahyudi
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
50Ghi được40
45Thủng lưới33
1.85Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai22