Java United vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Java United 1-1 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Java United thắng 1, hòa 3, Persita thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Phong độ
- WLDLD Java United
- LLDLD Persita
- 7' 0-1 A. Saputra · P. Ganet
- 17' L. Cardoso
- 21' T. Setiawan
- 26' Gustavo
- 45' D. da Silva 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Zalnando ▼ M. Jardel
- 47' Zalnando
- 51' Y. Sayuri
- 61' ▲ E. Sahrul ▼ A. Nur Hardianto
- 62' ▲ T. Rustam ▼ F. Butuan
- 63' ▲ A. Slamat ▼ L. Cardoso
- 70' ▲ A. Nursofyan ▼ A. Saputra
- 75' ▲ Igor Inocencio ▼ Gustavo
- 76' ▲ M. Lestusen ▼ T. Setiawan
- 79' ▲ J. Brown ▼ R. Rodriguez
- 79' ▲ D. Racic ▼ A. Andrejic
- 81' Y. Sayuri
- 85' ▲ M. Drajad ▼ Ciro
- 90'+4 M. Toha
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Ridwan
- 27S. Tahar
- 4Gustavo ▼ 75'
- 2Nilson Junior
- 23Y. Sayuri
- 12Y. Sayuri
- 68T. Setiawan ▼ 76'
- 8L. Cardoso ▼ 63'
- 7Ciro ▼ 85'
- 21F. Butuan ▼ 62'
- 17D. da Silva
Dự bị 11
- 1A. Saputro
- 6Igor Inocencio ▲ 75'
- 32R. Lauhin
- 96A. Lestaluhu
- 86H. A. Syafiq A.
- 69M. Lestusen ▲ 76'
- 29S. David
- 19T. Rustam ▲ 62'
- 5R. Pellu
- 88A. Slamat ▲ 63'
- 9M. Drajad ▲ 85'
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha
- 5T. Kozubayev
- 66M. Jardel ▼ 46'
- 7R. Rodriguez ▼ 79'
- 20R. Bueno
- 8P. Ganet
- 33Bae Sin-Young
- 30A. Saputra ▼ 70'
- 93A. Andrejic ▼ 79'
- 9A. Nur Hardianto ▼ 61'
Dự bị 11
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 73A. Nursofyan ▲ 70'
- 92A. Rindorindo
- 27Zalnando ▲ 46'
- 90J. Brown ▲ 79'
- 36Z. Djiaulhaq
- 22F. Alchoir
- 44D. Racic ▲ 79'
- 99E. Sahrul ▲ 61'
- 25Y. Yafi
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
68Ghi được38
53Thủng lưới37
2Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai21