Persita vs Java United
Tỷ số chung cuộc: Persita 0-0 Java United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Persita thắng 0, hòa 3, Java United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Phong độ
- LLDLD Persita
- WLDLD Java United
- HT0-0
- 46' ▲ A. Slamat ▼ R. Syuhada
- 68' H. Caraka
- 74' ▲ C. Fathoni ▼ Zalnando
- 74' ▲ E. Sahrul ▼ H. Caraka
- 77' ▲ Vico ▼ D. da Silva
- 78' ▲ Matheus Alves ▼ A. Andrejic
- 80' Vico
- 82' Igor Inocencio
- 90'+2 A. Slamat
- 90'+1 ▲ A. Nur Hardianto ▼ M. Jardel
- FT0-0
Đội hình
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha
- 5T. Kozubayev
- 19J. Guseynov
- 66M. Jardel ▼ 90'
- 33Bae Sin-Young
- 27Zalnando ▼ 74'
- 80H. Caraka ▼ 74'
- 8P. Ganet
- 7R. Rodriguez
- 93A. Andrejic ▼ 78'
Dự bị 12
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 15C. Fathoni ▲ 74'
- 92A. Rindorindo
- 30A. Saputra
- 22F. Alchoir
- 10E. Bessa
- 6E. Tuhuteru
- 77Matheus Alves ▲ 78'
- 9A. Nur Hardianto ▲ 90'
- 99E. Sahrul ▲ 74'
- 36Z. Djiaulhaq
- 1A. Saputro
- 6Igor Inocencio
- 4Gustavo
- 2Nilson Junior
- 23Y. Sayuri
- 16W. Angulo
- 56R. Syuhada ▼ 46'
- 7Ciro
- 10Tyronne
- 12Y. Sayuri
- 17D. da Silva ▼ 77'
Dự bị 12
- 94Alan
- 22M. Ridwan
- 96A. Lestaluhu
- 27S. Tahar
- 69M. Lestusen
- 29S. David
- 68T. Setiawan
- 88A. Slamat ▲ 46'
- 41R. Ardiansyah
- 9M. Drajad
- 8Vico ▲ 77'
- 21F. Butuan
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được68
37Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai39