Bhayangkara FC vs Persib Bandung
Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 2-4 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 1, hòa 3, Persib Bandung thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Sumpah Pemuda, Bandar Lampung
- Phong độ
- WLWDD Bhayangkara FC
- WWWLW Persib Bandung
- 6' B. Doumbia · P. Mbaga 1-0
- 26' M. Sidibe · B. Doumbia 2-0
- 45' 2-1 F. Barba · A. Alis
- HT2-1
- 46' ▲ L. Kurzawa ▼ R. Darwis
- 49' 2-2 Berguinho · L. Kurzawa
- 50' F. Missa
- 54' ▲ F. Andika ▼ F. Missa
- 60' 2-3 B. Putra · M. Klok
- 64' ▲ Uilliam ▼ B. Putra
- 65' F. Andika
- 66' ▲ R. Matsumura ▼ W. Subo
- 66' ▲ T. Ichsan ▼ Moises Gaucho
- 69' Uilliam
- 75' ▲ Ramon Tanque ▼ A. Jung
- 79' M. Sidibe
- 82' ▲ Julio Cesar ▼ M. Klok
- 84' ▲ S. Ramdani ▼ Berguinho
- 87' ▲ D. Sulistyawan ▼ B. Doumbia
- 89' 2-4 A. Alis · Ramon Tanque
- 90'+5 D. Sulistyawan
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Savik
- 2P. Gede
- 10B. Doumbia ▼ 87'
- 15S. Damjanovic
- 4N. Sadiki
- 17M. Sidibe
- 5Moises Gaucho ▼ 66'
- 37P. Mbaga
- 58F. Missa ▼ 54'
- 23W. Subo ▼ 66'
- 72S. Yamamoto
Dự bị 12
- 12Awan Setho
- 29R. Handika
- 7R. Matsumura ▲ 66'
- 8Ginanjar
- 9I. Spasojevic
- 11F. Andika ▲ 54'
- 19T. Ichsan ▲ 66'
- 20S. Rizki
- 22D. Sulistyawan ▲ 87'
- 25E. Florasta
- 41M. Ferarri
- 96R. Kurnia
- 14T. Paku Alam
- 6R. Darwis ▼ 46'
- 23M. Klok ▼ 82'
- 33T. Haye
- 7B. Putra ▼ 64'
- 48P. Matricardi
- 18A. Alis
- 55F. Putros
- 93F. Barba
- 90A. Jung ▼ 75'
- 97Berguinho ▼ 84'
Dự bị 10
- 78M. Wirawan
- 3L. Kurzawa ▲ 46'
- 4Julio Cesar ▲ 82'
- 5K. Rudianto
- 11D. Kusnandar
- 19A. Dewangga
- 44D. Markx
- 67S. Ramdani ▲ 84'
- 94Uilliam ▲ 64'
- 98Ramon Tanque ▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu45
53Ghi được74
45Thủng lưới35
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai44