Persib Bandung
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bhayangkara FC

Persib Bandung vs Bhayangkara FC

Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 2-0 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 6, hòa 3, Bhayangkara FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 15
Phong độ
WWWLW Persib Bandung
WLWDD Bhayangkara FC
  1. 10' Ramon Tanque · P. Matricardi 1-0
  2. 21' D. Sulistyawan
  3. HT1-0
  4. 53' A. Idrus P. Gede
  5. 62' Ramon Tanque · T. Haye 2-0
  6. 72' A. Jung Ramon Tanque
  7. 73' Leo Silva N. Sadiki
  8. 73' R. Kurnia S. Plazonja
  9. 74' S. Rizki D. Sulistyawan
  10. 74' I. Spasojevic F. Sadat
  11. 80' Julio Cesar A. Dewangga
  12. 81' S. Ramdani Berguinho
  13. 87' R. Darwis L. Guaycochea
  14. 87' B. Putra T. Haye
  15. FT2-0

Đội hình

Persib Bandung HLV: Bojan Hodak
  1. 14T. Paku Alam
  2. 5K. Rudianto
  3. 48P. Matricardi
  4. 93F. Barba
  5. 19A. Dewangga ▼ 80'
  6. 8L. Guaycochea ▼ 87'
  7. 2E. Reijnders
  8. 33T. Haye ▼ 87'
  9. 94Uilliam
  10. 98Ramon Tanque ▼ 72'
  11. 97Berguinho ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1A. Przybek
  2. 4Julio Cesar ▲ 80'
  3. 6R. Darwis ▲ 87'
  4. 7B. Putra ▲ 87'
  5. 13F. Haryadi
  6. 16A. Jufriyanto
  7. 18A. Alis
  8. 29H. Hehanusa
  9. 56R. Hehanusa
  10. 67S. Ramdani ▲ 81'
  11. 85N. Alfaro
  12. 90A. Jung ▲ 72'
Bhayangkara FC HLV: Paul Christopher Munster
  1. 1A. Savik
  2. 2P. Gede ▼ 53'
  3. 41M. Ferarri
  4. 4N. Sadiki ▼ 73'
  5. 11F. Andika
  6. 5Moises Gaucho
  7. 22D. Sulistyawan ▼ 74'
  8. 30C. Ilic
  9. 16F. Sadat ▼ 74'
  10. 31S. Plazonja ▼ 73'
  11. 23W. Subo

Dự bị 12

  1. 29R. Handika
  2. 90I. Septian
  3. 13A. Idrus ▲ 53'
  4. 45R. Syawal
  5. 3Leo Silva ▲ 73'
  6. 7L. Belleggia
  7. 20S. Rizki ▲ 74'
  8. 19T. Ichsan
  9. 21T. Agung
  10. 96R. Kurnia ▲ 73'
  11. 8Ginanjar
  12. 9I. Spasojevic ▲ 74'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
74Ghi được53
35Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
23Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu