Persita vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: Persita 0-1 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 1, hòa 3, Bali United FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 29
- Phong độ
- LDLDW Persita
- WWLWW Bali United FC
- 8' E. Bessa
- 26' J. Ferrari
- HT0-0
- 55' ▲ A. Nur Hardianto ▼ A. Andrejic
- 57' ▲ J. Raven ▼ Rahmat
- 61' 0-1 D. Campos11m
- 64' ▲ Bae Sin-Young ▼ C. Fathoni
- 76' ▲ Z. Djiaulhaq ▼ M. Jardel
- 76' ▲ D. Racic ▼ H. Caraka
- 76' ▲ E. Sahrul ▼ R. Bueno
- 79' ▲ I. Jaya ▼ D. Campos
- 79' ▲ T. Made ▼ T. Yachida
- 90'+4 Rizky Dwi
- 90'+3 ▲ Rizky Dwi ▼ Kadek Agung
- FT0-1
Đội hình
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha
- 15C. Fathoni ▼ 64'
- 5T. Kozubayev
- 66M. Jardel ▼ 76'
- 20R. Bueno ▼ 76'
- 8P. Ganet
- 80H. Caraka ▼ 76'
- 10E. Bessa
- 7R. Rodriguez
- 93A. Andrejic ▼ 55'
Dự bị 12
- 21R. Haikal
- 96A. Kartika
- 9A. Nur Hardianto ▲ 55'
- 22F. Alchoir
- 27Zalnando
- 30A. Saputra
- 33Bae Sin-Young ▲ 64'
- 36Z. Djiaulhaq ▲ 76'
- 44D. Racic ▲ 76'
- 73A. Nursofyan
- 92A. Rindorindo
- 99E. Sahrul ▲ 76'
- 1M. Hauptmeijer
- 7T. Goppel
- 2J. Ferrari
- 4K. Arel
- 24R. Fajrin
- 18Kadek Agung ▼ 90'
- 14T. Receveur
- 91Rahmat ▼ 57'
- 17T. Yachida ▼ 79'
- 47R. Arjuna
- 99D. Campos ▼ 79'
Dự bị 10
- 21Wayan Arta
- 95F. Rustapa
- 16Rizky Dwi ▲ 90'
- 19J. Raven ▲ 57'
- 33M. Andhika
- 41I. Jaya ▲ 79'
- 42M. Simon
- 44P. Panji
- 55T. Made ▲ 79'
- 77Y. Meilana
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được57
37Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai37