Bali United FC vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 0-0 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 6, hòa 3, Persita thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Phong độ
- WWLWW Bali United FC
- LDLDW Persita
- HT0-0
- 46' ▲ M. Simon ▼ B. Wilson
- 68' ▲ E. Bessa ▼ A. Andrejic
- 68' ▲ A. Nur Hardianto ▼ H. Caraka
- 77' ▲ M. Mustafic ▼
- 77' ▲ R. Arjuna ▼ Kadek Agung
- 80' ▲ M. Andhika ▼ Rizky Dwi
- 87' ▲ J. Raven ▼ B. Kopitovic
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Hauptmeijer
- 16Rizky Dwi ▼ 80'
- 4K. Arel
- 2J. Ferrari
- 24R. Fajrin
- 8J. Bruijn
- 18Kadek Agung ▼ 77'
- 14T. Receveur
- 6B. Wilson ▼ 46'
- 9B. Kopitovic ▼ 87'
- 7T. Goppel
Dự bị 11
- 95F. Rustapa
- 31D. Yusron
- 5B. Adi
- 93A. Mahendra
- 33M. Andhika ▲ 80'
- 10M. Mustafic ▲ 77'
- 91Rahmat
- 42M. Simon ▲ 46'
- 11Y. Roni
- 47R. Arjuna ▲ 77'
- 19J. Raven ▲ 87'
- 29I. Rodrigues
- 5T. Kozubayev
- 4R. Utomo
- 19J. Guseynov
- 66M. Jardel
- 11M. Toha
- 33Bae Sin-Young
- 80H. Caraka ▼ 68'
- 8P. Ganet
- 93A. Andrejic ▼ 68'
- 7R. Rodriguez
Dự bị 12
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 15C. Fathoni
- 92A. Rindorindo
- 30A. Saputra
- 27Zalnando
- 22F. Alchoir
- 10E. Bessa ▲ 68'
- 6E. Tuhuteru
- 9A. Nur Hardianto ▲ 68'
- 99E. Sahrul
- 44D. Racic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
57Ghi được38
48Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai21