Persija vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persija 2-2 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persija thắng 1, hòa 1, Pusamania Borneo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 24
- Phong độ
- WLWWW Persija
- WDWLW Pusamania Borneo
- 38' D. Pamungkas
- 43' M. Peralta
- 45'+1 J. Amat
- HT0-0
- 47' Gustavo · A. Ajaraie 1-0
- 49' R. Ridho
- 55' ▲ Jean Mota ▼ A. Ajaraie
- 57' Thales
- 58' Fabio Silva
- 62' 1-1 J. Villa · Caxambu
- 64' A. Buffon
- 74' Fabio Silva · Jean Mota 2-1
- 77' ▲ F. Fathurrahman ▼ J. Amat
- 77' ▲ Sousa ▼ Bruno Tubarao
- 78' ▲ M. Astina ▼ M. Anez
- 85' ▲ I. Zikrak ▼ K. Obieta
- 87' Allano
- 88' ▲ S. Pattynama ▼ D. Pamungkas
- 90'+3 I. Zikrak
- 90'+2 ▲ A. Idrus ▼ A. Buffon
- 90'+2 ▲ M. Sihran ▼ Enero
- 90' 2-2 I. Zikrak
- FT2-2
Đội hình
- 26A. Ardhiyasa
- 88Bruno Tubarao ▼ 77'
- 6Thales
- 5R. Ridho
- 77D. Pamungkas ▼ 88'
- 97Fabio Silva
- 21J. Amat ▼ 77'
- 99Maxwell
- 17Allano
- 70Gustavo
- 41A. Ajaraie ▼ 55'
Dự bị 11
- 93C. Margono
- 22H. Rizkianur
- 32S. Alhawari
- 25S. Pattynama ▲ 88'
- 4F. Fathurrahman ▲ 77'
- 58M. Hannan
- 10Jean Mota ▲ 55'
- 15Sousa ▲ 77'
- 8Witan
- 11A. Abdulmanan
- 98R. Eksel
- 1N. Argawinata
- 54A. Buffon ▼ 90'
- 5Cleylton
- 16K. Teguh
- 23Caxambu
- 14M. Anez ▼ 78'
- 8K. Hirose
- 50Enero ▼ 90'
- 10M. Peralta
- 9K. Obieta ▼ 85'
- 20J. Villa
Dự bị 12
- 30S. Trisna
- 63D. Fasya
- 3A. Idrus ▲ 90'
- 24D. Michiels
- 52Ahmad Agung
- 7M. Astina ▲ 78'
- 66D. Hardiansyah
- 6I. Zikrak ▲ 85'
- 99M. Sihran ▲ 90'
- 19O. Camara
- 11R. Fachgi
- 77M. Khanafi
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
65Ghi được74
29Thủng lưới31
1.91Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai45