Persija vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: Persija 0-2 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persija thắng 2, hòa 0, Arema FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 20
- Phong độ
- WLWWW Persija
- WLLWD Arema FC
- 42' R. Ridho
- HT0-0
- 53' ▲ J. Hariono ▼ H. Yama
- 54' ▲ Sousa ▼ A. Warman
- 63' Joel Vinicius
- 65' ▲ A. Fikri ▼ Gustavo Franca
- 65' ▲ S. G. Balinsa ▼ Walisson Maia
- 65' ▲ A. Farisi ▼ M. Iksan
- 70' A. Satryo
- 75' ▲ A. Abdulmanan ▼ A. Ajaraie
- 77' Gustavo
- 82' 0-1 Gabriel Silva · A. Farisi
- 84' ▲ R. Eksel ▼ Witan
- 84' ▲ L. Guntara ▼ Joel Vinicius
- 89' J. Hariono
- 90'+2 R. Fahmi
- 90' 0-2 Gabriel Silva
- FT0-2
Đội hình
- 1Carlos Eduardo
- 4F. Fathurrahman
- 5R. Ridho
- 6Thales
- 77D. Pamungkas
- 97Fabio Silva
- 36A. Warman ▼ 54'
- 41A. Ajaraie ▼ 75'
- 8Witan ▼ 84'
- 99Maxwell
- 70Gustavo
Dự bị 10
- 22H. Rizkianur
- 26A. Ardhiyasa
- 3P. Ricardo
- 9M. Zijlstra
- 11A. Abdulmanan ▲ 75'
- 15Sousa ▲ 54'
- 25S. Pattynama
- 32S. Alhawari
- 58M. Hannan
- 98R. Eksel ▲ 84'
- 30A. Satryo
- 2R. Fahmi
- 5Walisson Maia ▼ 65'
- 66H. Yama ▼ 53'
- 96M. Iksan ▼ 65'
- 28Betinho
- 25Matheus Blade
- 7Gabriel Silva
- 77Gustavo Franca ▼ 65'
- 9Joel Vinicius ▼ 84'
- 94Dalberto
Dự bị 11
- 18G. Pandenuwu
- 4L. Guntara ▲ 84'
- 8A. Fikri ▲ 65'
- 10Valdeci
- 13S. G. Balinsa ▲ 65'
- 14J. Hariono ▲ 53'
- 17D. Mardiyanto
- 27D. Setiawan
- 41D. Santoso
- 72B. Setiawan
- 87A. Farisi ▲ 65'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
65Ghi được55
29Thủng lưới53
1.91Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai35