Arema FC vs Persija
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 1-2 Persija tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 1, hòa 0, Persija thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 12
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- WLWWW Persija
- 11' Mauricio Souza
- 12' Valdeci 1-0
- 29' M. Marasabessy
- 39' Lucas Frigeri
- 45'+5 Gustavo Franca
- HT1-0
- 46' ▲ J. Hariono ▼ M. Marasabessy
- 46' ▲ Witan ▼ Gustavo Franca
- 48' 1-1 R. Eksel · Bruno Tubarao
- 50' 1-2 R. Eksel · Maxwell
- 53' S. Tuharea
- 59' Maxwell
- 59' ▲ Paulinho Moccelin ▼ Valdeci
- 69' J. Hariono
- 75' ▲ D. Setiawan ▼ S. Tuharea
- 77' ▲ D. Santoso ▼ Matheus Blade
- 77' ▲ Thales ▼ Maxwell
- 83' J. Guevara
- 86' J. Amat
- 89' ▲ S. G. Balinsa ▼ M. Rifai
- 90'+2 J. Amat
- 90'+2 J. Amat
- 90'+12 Allano
- 90'+12 Paulinho Moccelin
- 90'+3 ▲ Alan Cardoso ▼ D. Pamungkas
- 90'+3 ▲ H. Yama ▼ R. Eksel
- FT1-2
Đội hình
- 31Lucas Frigeri
- 12M. Marasabessy ▼ 46'
- 23M. Rifai ▼ 89'
- 26Luiz Gustavo
- 87A. Farisi
- 25Matheus Blade ▼ 77'
- 28Betinho
- 6J. Guevara
- 11S. Tuharea ▼ 75'
- 94Dalberto
- 10Valdeci ▼ 59'
Dự bị 12
- 30A. Satryo
- 29A. Alfiansyah
- 4Odivan
- 96M. Iksan
- 22Aswin
- 13S. G. Balinsa ▲ 89'
- 14J. Hariono ▲ 46'
- 24M. Rafli
- 20R. Fachrezi
- 9Paulinho Moccelin ▲ 59'
- 41D. Santoso ▲ 77'
- 27D. Setiawan ▲ 75'
- 1Carlos Eduardo
- 88Bruno Tubarao
- 5R. Ridho
- 21J. Amat
- 77D. Pamungkas ▼ 90'
- 10Gustavo Franca ▼ 46'
- 15Sousa
- 97Fabio Silva
- 17Allano
- 98R. Eksel ▼ 90'
- 99Maxwell ▼ 77'
Dự bị 12
- 26A. Ardhiyasa
- 18J. Pahlevi
- 16Alan Cardoso ▲ 90'
- 2R. Fahmi
- 6Thales ▲ 77'
- 23H. Yama ▲ 90'
- 28F. Dennis
- 19H. Sjahbandi
- 8Witan ▲ 46'
- 36A. Warman
- 11A. Abdulmanan
- 56A. Nico
Thống kê
15
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được65
53Thủng lưới29
1.53Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai43