Persepam Madura Utd vs Persijap
Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 2-1 Persijap tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 2, hòa 0, Persijap thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 12
- Sân vận động
- Gelora Madura Ratu Pamelingan Stadium, Pamekasan
- Phong độ
- LLWWW Persepam Madura Utd
- WDDLL Persijap
- 2' 0-1 Indra Arya · A. Fadlillah
- 31' Dicky Kurniawan
- 35' A. Fadlillah
- 45'+5 W. Hamisi
- 45' Mendonca · A. Nufiandani 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Hidayat ▼ A. Rusadi
- 46' ▲ F. Alesandro ▼ A. Nufiandani
- 47' T. Muslihuddin
- 61' T. Hidayat
- 67' ▲ R. Afrisal ▼ Balotelli
- 67' ▲ A. Kusuma ▼ T. Muslihuddin
- 68' ▲ Z. Alamsah ▼ Indra Arya
- 72' ▲ R. Hidayat ▼ A. Fadlillah
- 80' Mendonca
- 84' ▲ Rosalvo ▼ A. Sudi
- 90' Lulinha
- 90'+6 Z. Alamsah
- 90'+5 ▲ Nurdiansyah ▼
- 90' A. Kusuma · Ruxi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Saputra
- 68A. Rusadi ▼ 46'
- 3P. Monteiro
- 95Mendonca
- 6Ruxi
- 4J. Wehrmann
- 5K. Palic
- 24T. Muslihuddin ▼ 67'
- 7A. Nufiandani ▼ 46'
- 87Balotelli ▼ 67'
- 11Lulinha
Dự bị 12
- 2N. Sasongko
- 17P. Sitanggang
- 45T. Hidayat ▲ 46'
- 26A. Harlan
- 44Nurdiansyah ▲ 90'
- 42F. Ramzy
- 77F. Alesandro ▲ 46'
- 25R. Afrisal ▲ 67'
- 9V. Gryshyn
- 99A. Kusuma ▲ 67'
- 18M. Kemaluddin
- 36Ilhamsyah
- 31R. Moura
- 14R. Hidayat
- 6E. Sakyi
- 26D. Brito
- 55N. Yakubu
- 7Indra Arya ▼ 68'
- 33W. Hamisi
- 71A. Fadlillah ▼ 72'
- 11A. Sudi ▼ 84'
- 95Franca Carlos
- 66Dicky Kurniawan
Dự bị 9
- 17F. Ramadhan
- 23R. Akbar
- 37Z. Alamsah ▲ 68'
- 10Rosalvo ▲ 84'
- 19A. Ardiana
- 21R. Saepul
- 20S. Johansah
- 77R. Hidayat ▲ 72'
- 25F. Sokoy
Thống kê
13
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được31
54Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai18