Persik Kediri vs Persebaya Surabaya
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-1 Persebaya Surabaya tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 2, hòa 4, Persebaya Surabaya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- WWDDW Persebaya Surabaya
- 16' Bayu Otto
- 28' Kiko
- 43' Bruno
- HT0-0
- 53' 0-1 A. Catur
- 58' ▲ I. Mila ▼ M. Supriadi
- 63' Jose Enrique · E. Walian 1-1
- 67' K. Mukhtorov
- 68' ▲ M. Tata ▼ R. Irianto
- 76' F. Rivera
- 77' ▲ R. Malik ▼ M. Perovic
- 77' ▲ T. Castanheira ▼ W. Lugo
- 77' ▲ Y. Adiatama ▼ Y. Meilana
- 84' ▲ P. M. Serra Matos ▼ Kiko
- 85' P. M. Serra Matos
- 88' ▲ D. Rizky ▼ Freitas Gali
- FT1-1
Đội hình
- 1Leo Navacchio
- 3Kiko ▼ 84'
- 5Lucao
- 14K. Mukhtorov
- 7Y. Meilana ▼ 77'
- 16W. Lugo ▼ 77'
- 4I. Garcia
- 6Bayu Otto
- 23M. Supriadi ▼ 58'
- 21Jose Enrique
- 10E. Walian
Dự bị 12
- 27R. Abhirama
- 33H. Al Malik
- 8T. Castanheira ▲ 77'
- 11A. E. Jayanto
- 17S. Abimanyu
- 20P. M. Serra Matos ▲ 84'
- 24Y. Adiatama ▲ 77'
- 28H. Samir
- 29I. Mila ▲ 58'
- 42V. Yagalo
- 54H. Riza
- 99Y. Munawar
- 52A. Ramadhani
- 2A. Catur
- 4D. Dimov
- 53R. Irianto ▼ 68'
- 91D. Tumbas
- 7F. Rivera
- 68T. Firmansyah
- 88M. Raickovic
- 22Freitas Gali ▼ 88'
- 11M. Perovic ▼ 77'
- 10Bruno
Dự bị 10
- 27R. Oscario
- 8O. Fernando
- 9D. Rizky ▲ 88'
- 12A. Suaib
- 15M. Tata ▲ 68'
- 18R. May
- 23K. Raditya
- 26D. Wicaksono
- 55S. Putra
- 77R. Malik ▲ 77'
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được61
61Thủng lưới35
1.24Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai42