Persebaya Surabaya vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Persebaya Surabaya 2-1 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persebaya Surabaya thắng 4, hòa 4, Persik Kediri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bung Tomo, Surabaya
- Phong độ
- WWDDW Persebaya Surabaya
- LLLWD Persik Kediri
- HT0-0
- 53' W. Ramdhani 1-0
- 54' ▲ F. Ridwan ▼ A. Irawan
- 57' 1-1 F. Ridwan · Flávio Silva
- 60' A. H. Hehanusa
- 65' K. Raditya
- 67' F. Aditama
- 67' ▲ M. Khanafi ▼ I. Bachdim
- 67' ▲ M. Hamdi ▼ F. Aditama
- 68' ▲ M. Tata ▼ R. Adi
- 71' ▲ Paulo Henrique ▼ W. Ramdhani
- 79' A. Catur
- 81' ▲ R. Chand ▼ A. Jayanto
- 90' T. Firmansyah
- 90'+3 Paulo Henrique
- 90' ▲ T. Firmansyah ▼ Róbson
- 90'+2 Paulo Henrique · K. Botan 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 52A. Ramadhani
- 26Yan Victor
- 3R. Adi ▼ 68'
- 23K. Raditya
- 2A. Catur
- 32R. Lauhin
- 99Bruno
- 8A. Oktaviansyah
- 30Róbson ▼ 90'
- 20W. Ramdhani ▼ 71'
- 77K. Botan
Dự bị 10
- 25M. Tata ▲ 68'
- 9Paulo Henrique ▲ 71'
- 68T. Firmansyah ▲ 90'
- 64A. Arya
- 28A. Suaib
- 27O. Fernando
- 73R. Arya
- 17R. Ivansyah
- 11C. Waskito
- 6M. Iqbal
- 66E. Saputro
- 8A. Irawan ▼ 54'
- 2Anderson
- 20S. Lyngbø
- 16H. Hehanusa
- 28Zé Valente
- 13F. Aditama ▼ 67'
- 7Y. Meilana
- 11A. Jayanto ▼ 81'
- 5I. Bachdim ▼ 67'
- 77Flávio Silva
Dự bị 10
- 27F. Ridwan ▲ 54'
- 97M. Khanafi ▲ 67'
- 14M. Hamdi ▲ 67'
- 32R. Chand ▲ 81'
- 24A. Agung
- 88N. Nasution
- 78V. Yagalo
- 86M. Taufiq
- 31D. Yusron
- 17Y. Pahabol
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
35Ghi được59
48Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai37