Persija Jakarta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Semen Padang

Persija Jakarta vs Semen Padang

Tỷ số chung cuộc: Persija Jakarta 0-2 Semen Padang tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Persija Jakarta thắng 2, hòa 2, Semen Padang thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
Phong độ
LLWLD Persija Jakarta
LLLLW Semen Padang
  1. 19' 0-1 F. Juliansyah · I. Mila
  2. 32' D. Pamungkas R. Hannan
  3. 33' Gustavo
  4. 44' 0-2 Bruno Gomes · R. Setiawan
  5. HT0-2
  6. 46' H. Sjahbandi H. Yama
  7. 57' R. Setiawan
  8. 60' R. Matsumura Y. Sofyan
  9. 60' G. Pagamo F. Juliansyah
  10. 70' M. Šimić O. Kúdela
  11. 70' M. Ferarri Ramón Bueno
  12. 71' Kim Min-Gyu I. Mila
  13. 72' A. Wakaso
  14. 72' T. Martic
  15. 90'+4 M. Ridwan Bruno Gomes
  16. FT0-2

Đội hình

Semen Padang HLV: Eduardo Almeida
  1. 1Arthur
  2. 44T. Martić
  3. 13A. Djin
  4. 25Z. Afandi
  5. 30A. Wakaso
  6. 31R. Setiawan
  7. 8R. Ariansyah
  8. 15F. Juliansyah ▼ 60'
  9. 9C. Stewart
  10. 17Bruno Gomes ▼ 90'
  11. 29I. Mila ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 18G. Pagamo ▲ 60'
  2. 5Kim Min-Gyu ▲ 71'
  3. 19M. Ridwan ▲ 90'
  4. 21D. Indrayana
  5. 55B. Reksa
  6. 6M. Iqbal
  7. 20M. Majefat
  8. 14D. Saputra
  9. 66D. Nofiansyah

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 60 - 33 +27 69
2
Dewa United
34 65 - 33 +32 61
3
Java United
34 48 - 33 +15 57
4
Pusamania Borneo
34 50 - 38 +12 56
5
Persebaya Surabaya
34 41 - 38 +3 56
6
PSM Makassar
34 47 - 34 +13 53
7
Persija
34 47 - 38 +9 51
8
Bali United FC
34 50 - 41 +9 50
9
PSBS Biak Numfor
34 44 - 47 -3 48
10
Arema FC
34 53 - 51 +2 47
11
Persita
34 32 - 43 -11 43
12
Persik Kediri
34 40 - 42 -2 41
13
Semen Padang
34 38 - 60 -22 36
14
Persis Solo
34 34 - 46 -12 36
15
Persepam Madura Utd
34 36 - 58 -22 36
16
PSS Sleman
34 43 - 50 -7 34
17
Barito Putera
34 42 - 57 -15 34
18
PSIS Semarang
34 29 - 57 -28 25
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
52Ghi được38
47Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu