Semen Padang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persija Jakarta

Semen Padang vs Persija Jakarta

Tỷ số chung cuộc: Semen Padang 0-1 Persija Jakarta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Semen Padang thắng 2, hòa 2, Persija Jakarta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
Sân vận động
Stadion GOR Haji Agus Salim, Padang
Phong độ
LLLLW Semen Padang
LLWLD Persija Jakarta
  1. 25' G. Pagamo
  2. HT0-0
  3. 46' Ramón Bueno R. Fandi
  4. 46' R. Ridho F. Andika
  5. 52' F. Juliansyah K. Ikechukwu
  6. 56' F. Juliansyah
  7. 56' R. Matsumura M. Gajos
  8. 61' A. Warman S. Abimanyu
  9. 67' 0-1 R. Matsumura · W. Sulaeman
  10. 73' R. Matsumura
  11. 73' A. Fadilah W. Sulaeman
  12. 75' M. Iqbal R. Ariansyah
  13. 75' Bruno Dybal F. Saputra
  14. 77' A. Warman
  15. 85' Carlos Eduardo
  16. FT0-1

Đội hình

Semen Padang HLV: Eduardo Almeida
  1. 21D. Indrayana
  2. 44T. Martić
  3. 12F. Saputra ▼ 75'
  4. 5Kim Min-Gyu
  5. 13A. Djin
  6. 7R. Michibuchi
  7. 31R. Setiawan
  8. 8R. Ariansyah ▼ 75'
  9. 18G. Pagamo
  10. 9C. Stewart
  11. 32K. Ikechukwu ▼ 52'

Dự bị 10

  1. 15F. Juliansyah ▲ 52'
  2. 6M. Iqbal ▲ 75'
  3. 10Bruno Dybal ▲ 75'
  4. 4C. Scott
  5. 22J. Vargas
  6. 66D. Nofiansyah
  7. 71T. Amiruddin
  8. 14D. Saputra
  9. 20M. Majefat
  10. 27G. Esa

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 60 - 33 +27 69
2
Dewa United
34 65 - 33 +32 61
3
Java United
34 48 - 33 +15 57
4
Pusamania Borneo
34 50 - 38 +12 56
5
Persebaya Surabaya
34 41 - 38 +3 56
6
PSM Makassar
34 47 - 34 +13 53
7
Persija
34 47 - 38 +9 51
8
Bali United FC
34 50 - 41 +9 50
9
PSBS Biak Numfor
34 44 - 47 -3 48
10
Arema FC
34 53 - 51 +2 47
11
Persita
34 32 - 43 -11 43
12
Persik Kediri
34 40 - 42 -2 41
13
Semen Padang
34 38 - 60 -22 36
14
Persis Solo
34 34 - 46 -12 36
15
Persepam Madura Utd
34 36 - 58 -22 36
16
PSS Sleman
34 43 - 50 -7 34
17
Barito Putera
34 42 - 57 -15 34
18
PSIS Semarang
34 29 - 57 -28 25
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
38Ghi được52
60Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu