Persis Solo vs Semen Padang
Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 1-1 Semen Padang tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 2, hòa 2, Semen Padang thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Phong độ
- LLDWW Persis Solo
- LLLLL Semen Padang
- 33' 0-1 Bruno Gomes · G. Pagamo
- HT0-1
- 46' ▲ I. Mila ▼ G. Pagamo
- 48' T. Martic
- 54' F. Chaby
- 63' R. Setiawan
- 67' ▲ Kim Min-Gyu ▼ R. Setiawan
- 67' ▲ F. Juliansyah ▼ C. Stewart
- 72' Z. Fariz · A. Kaka 1-1
- 77' ▲ F. Alesandro ▼ M. Sidibé
- 80' ▲ A. Aziz ▼ A. Kaka
- 81' A. Wakaso
- 82' A. Wakaso
- 82' A. Wakaso
- 83' ▲ D. Saputra ▼ Filipe Chaby
- 88' ▲ R. Wahyudi ▼ Z. Fariz
- 88' ▲ E. Taufik ▼ L. Belleggia
- 90'+3 ▲ B. Reksa ▼ A. Djin
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Riyandi
- 34J. Tutuarima
- 70Cleylton
- 3Eduardo Kunde
- 15G. Numberi
- 20L. Belleggia ▼ 88'
- 78Z. Fariz ▼ 88'
- 35Jhon Cley
- 25M. Sidibé ▼ 77'
- 36A. Indie
- 8A. Kaka ▼ 80'
Dự bị 12
- 77F. Alesandro ▲ 77'
- 6A. Aziz ▲ 80'
- 63R. Wahyudi ▲ 88'
- 30E. Taufik ▲ 88'
- 7I. Jauhari
- 51P. Widiastono
- 28B. Fatari
- 26R. Miziar
- 91R. Sanjaya
- 29G. Arya
- 31G. Pandeynuwu
- 21Romadona
- 1Arthur
- 44T. Martić
- 13A. Djin ▼ 90'
- 25Z. Afandi
- 7Filipe Chaby ▼ 83'
- 30A. Wakaso
- 31R. Setiawan ▼ 67'
- 8R. Ariansyah
- 18G. Pagamo ▼ 46'
- 9C. Stewart ▼ 67'
- 17Bruno Gomes
Dự bị 9
- 29I. Mila ▲ 46'
- 5Kim Min-Gyu ▲ 67'
- 15F. Juliansyah ▲ 67'
- 14D. Saputra ▲ 83'
- 55B. Reksa ▲ 90'
- 66D. Nofiansyah
- 21D. Indrayana
- 12F. Saputra
- 19M. Ridwan
Thống kê
00
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
38Ghi được38
52Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai22