Semen Padang vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Semen Padang 0-0 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Semen Padang thắng 0, hòa 2, Persis Solo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Phong độ
- LLLLL Semen Padang
- LLDWW Persis Solo
- 40' ▲ M. Zaenuri ▼ Eduardo Kunde
- HT0-0
- 46' ▲ R. Michibuchi ▼ Bruno Dybal
- 46' ▲ A. Aziz ▼ A. Kaka
- 46' ▲ I. Jauhari ▼ F. Aranda
- 51' ▲ R. Wahyudi ▼ Ricardo Lima
- 61' ▲ R. Setiawan ▼ M. Iqbal
- 61' ▲ B. Gatra ▼ F. Juliansyah
- 72' T. Martic
- 75' ▲ R. Dwi ▼ E. Taufik
- FT0-0
Đội hình
- 71T. Amiruddin
- 22J. Vargas
- 44T. Martić
- 2M. Anwar
- 5Kim Min-Gyu
- 13A. Djin
- 10Bruno Dybal ▼ 46'
- 6M. Iqbal ▼ 61'
- 15F. Juliansyah ▼ 61'
- 9C. Stewart
- 32K. Ikechukwu
Dự bị 11
- 7R. Michibuchi ▲ 46'
- 31R. Setiawan ▲ 61'
- 23B. Gatra ▲ 61'
- 3A. Budiyono
- 66D. Nofiansyah
- 11A. Muzanni
- 90Ramadhan
- 21D. Indrayana
- 4C. Scott
- 14D. Saputra
- 20M. Majefat
- 1M. Riyandi
- 30E. Taufik ▼ 75'
- 44Ricardo Lima ▼ 51'
- 3Eduardo Kunde ▼ 40'
- 37F. Maulana
- 22S. Tan
- 14S. Yamamoto
- 25M. Sidibé
- 11F. Aranda ▼ 46'
- 9R. Sananta
- 8A. Kaka ▼ 46'
Dự bị 11
- 2M. Zaenuri ▲ 40'
- 6A. Aziz ▲ 46'
- 7I. Jauhari ▲ 46'
- 63R. Wahyudi ▲ 51'
- 16R. Dwi ▲ 75'
- 20G. Andrada
- 78Z. Fariz
- 10K. Rossi
- 29G. Arya
- 36A. Indie
- 31G. Pandeynuwu
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
38Ghi được38
60Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26