Persis Solo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Persita

Persis Solo vs Persita

Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 1-2 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 2, hòa 1, Persita thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Manahan, Surakarta
Phong độ
LLDWW Persis Solo
LLDLD Persita
  1. 20' 0-1 Mohcine Hassan
  2. 31' M. Hassan
  3. 41' Roni · S. Yamamoto 1-1
  4. 45'+1 B. Ilham
  5. HT1-1
  6. 46' A. Poerba T. Febriyanto
  7. 60' F. Sudin Mohcine Hassan
  8. 65' C. Bhagascara E. Taufik
  9. 65' I. Jauhari Z. Fariz
  10. 70' 1-2 F. Sudin
  11. 72' I. Kurniawan A. Umanailo
  12. 72' H. Susanto R. Septiawan
  13. 78' A. Kaka A. Indie
  14. 78' F. Maulana A. Faathier
  15. 80' A. Rindorindo Bae Sin-Yeong
  16. 90' M. Maulana
  17. FT1-2

Đội hình

Persis Solo HLV: M. Šešlija
  1. 31G. Pandeynuwu
  2. 5Jaime
  3. 30E. Taufik ▼ 65'
  4. 26R. Miziar
  5. 10A. Messidoro
  6. 8T. Febriyanto ▼ 46'
  7. 78Z. Fariz ▼ 65'
  8. 19Roni
  9. 6A. Faathier ▼ 78'
  10. 14S. Yamamoto
  11. 36A. Indie ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 18A. Poerba ▲ 46'
  2. 16C. Bhagascara ▲ 65'
  3. 7I. Jauhari ▲ 65'
  4. 80A. Kaka ▲ 78'
  5. 37F. Maulana ▲ 78'
  6. 27K. Helmiawan
  7. 91R. Sanjaya
  8. 1M. Riyandi
  9. 3A. Budiyono
  10. 87S. Fajar
Persita HLV: L. Durán
  1. 96K. Ajie
  2. 19J. Guseynov
  3. 66M. Jardel
  4. 3C. Rontini
  5. 11M. Toha
  6. 33Bae Sin-Yeong ▼ 80'
  7. 12A. Umanailo ▼ 72'
  8. 90J. Brown
  9. 32R. Septiawan ▼ 72'
  10. 77M. Badrian
  11. 37Mohcine Hassan ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 88F. Sudin ▲ 60'
  2. 24I. Kurniawan ▲ 72'
  3. 94H. Susanto ▲ 72'
  4. 27A. Rindorindo ▲ 80'
  5. 5C. Fathoni
  6. 26A. Harlan
  7. 16A. Fahad

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pusamania Borneo
34 53 - 31 +22 70
2
Persib Bandung
34 65 - 38 +27 62
3
Bali United FC
34 55 - 43 +12 58
4
Persepam Madura Utd
34 58 - 45 +13 55
5
Dewa United
34 59 - 48 +11 54
6
PSIS Semarang
34 49 - 41 +8 53
7
Persis Solo
34 50 - 47 +3 50
8
Persija
34 49 - 41 +8 48
9
Persik Kediri
34 58 - 55 +3 48
10
Barito Putera
34 51 - 48 +3 46
11
PSM Makassar
34 44 - 39 +5 44
12
Persebaya Surabaya
34 33 - 46 -13 42
13
PSS Sleman
34 49 - 53 -4 39
14
Persita
34 44 - 63 -19 39
15
Arema FC
34 42 - 60 -18 38
16
Cilegon United
34 36 - 52 -16 35
17
Bhayangkara FC
34 42 - 57 -15 26
18
PS Tira
34 44 - 74 -30 20
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
51Ghi được44
49Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu