Persita vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Persita 0-0 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persita thắng 6, hòa 1, Persis Solo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Utama Gelora Bung Karno, Jakarta
- Trọng tài
- J. Setiana
- Phong độ
- LLDLD Persita
- LLDWW Persis Solo
- HT0-0
- 47' ▲ T. Febriyanto ▼ A. Fathier
- 55' N. Alom
- 58' S. Arif
- 59' ▲ W. Ramdhani ▼ H. Saghara
- 60' E. Vidal
- 69' ▲ I. Jauhari ▼ R. Matsumura
- 76' M. A. Lestaluhu
- 80' ▲ E. Taufik ▼ S. Arif
- 87' ▲ K. Zakiri ▼ N. Alom
- 87' ▲ E. Basna ▼ E. Vidal
- 90'+3 A. Setiawan
- FT0-0
Đội hình
- 26A. Harlan
- 21F. Imbiri
- 31A. Setiawan
- 11M. Toha
- 50Y. Kandaimu
- 90N. Alom ▼ 87'
- 33Bae Sin-Yeong
- 88F. Sudin
- 9R. Fergonzi
- 10E. Vidal ▼ 87'
- 14H. Saghara ▼ 59'
Dự bị 10
- 20W. Ramdhani ▲ 59'
- 12K. Zakiri ▲ 87'
- 6E. Basna ▲ 87'
- 66M. Jardel
- 32R. Septiawan
- 94H. Susanto
- 30R. Darmawan
- 7D. Apridianto
- 5C. Fathoni
- 8I. Maulana
- 1M. Riyandi
- 5Jaime
- 96A. Lestaluhu
- 66A. Fathier ▼ 47'
- 20R. Matsumura ▼ 69'
- 10A. Messidoro
- 27K. Helmiawan
- 87S. Fajar
- 19Fernando Rodríguez
- 9S. Arif ▼ 80'
- 11G. Kwan
Dự bị 10
- 8T. Febriyanto ▲ 47'
- 7I. Jauhari ▲ 69'
- 30E. Taufik ▲ 80'
- 26R. Miziar
- 38F. Maulana
- 31G. Pandeynuwu
- 6F. Sinaga
- 78Z. Fariz
- 18A. Poerba
- 16C. Bhagascara
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
47Ghi được52
55Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31