Dewa United vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 2-2 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 2, hòa 3, Persepam Madura Utd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Phong độ
- LLWDW Dewa United
- LLWWW Persepam Madura Utd
- HT0-0
- 46' ▲ Majed Osman ▼ F. Eka
- 46' ▲ R. Darwis ▼ T. Numberi
- 58' ▲ A. Mannan ▼ R. Mitrevski
- 63' 0-1 M. Risaldi · R. Abiyoso
- 69' ▲ F. Ramzy ▼ F. Rivera
- 70' ▲ S. Bagaskara ▼ J. Porteria
- 75' 0-2 M. Risaldi · R. Abiyoso
- 79' R. Kambuaya
- 87' E. Maulana 1-2
- 89' ▲ R. Muslim ▼ B. Fatari
- 89' ▲ A. Rifai ▼ R. Abiyoso
- 90'+2 ▲ S. Tuharea ▼ M. Risaldi
- 90'+5 Alex · R. Muslim 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski ▼ 58'
- 6T. Numberi ▼ 46'
- 10E. Maulana
- 23A. Setiawan
- 19R. Kambuaya
- 14B. Fatari ▼ 89'
- 37A. Ballah
- 39Alex
- 9J. Porteria ▼ 70'
- 7F. Eka ▼ 46'
Dự bị 10
- 11Majed Osman ▲ 46'
- 24R. Darwis ▲ 46'
- 47A. Mannan ▲ 58'
- 99S. Bagaskara ▲ 70'
- 15R. Muslim ▲ 89'
- 71I. Al Ghuzat
- 1M. Natshir
- 17A. Nufiandani
- 4A. Berlian
- 2M. Zaenuri
- 1Lucas Frigeri
- 26N. Sasongko
- 4Cleberson
- 19F. Aryanto
- 5J. Mahler
- 33K. Ari
- 7F. Rivera ▼ 69'
- 8Jajá
- 21R. Abiyoso ▼ 89'
- 77M. Risaldi ▼ 90'
- 94Dalberto
Dự bị 10
- 42F. Ramzy ▲ 69'
- 72A. Rifai ▲ 89'
- 30S. Tuharea ▲ 90'
- 88S. Tama
- 22M. Iksan
- 25R. Afrisal
- 23B. Gatra
- 2G. Ariyadi
- 31Y. Editya Pratama
- 15R. Ariansyah
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
59Ghi được64
48Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai40