Dewa United vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 1-1 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 2, hòa 3, Persepam Madura Utd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Trọng tài
- A. Aranda
- Phong độ
- LLWDW Dewa United
- LLWWW Persepam Madura Utd
- 17' E. Maulana · K. Rossi 1-0
- 41' 1-1 Jajá11m
- 45' E. Vizcarra
- 45'+2 A. Faris
- HT1-1
- 46' ▲ B. Fatari ▼ A. Faris
- 46' ▲ K. Appiah-Kubi ▼ M. Risaldi
- 64' N. Sasongko
- 69' ▲ M. Anwar ▼ F. Saputra
- 69' ▲ R. Rumakiek ▼ E. Maulana
- 73' ▲ Beto Gonçalves ▼ T. Hidayat
- 73' ▲ B. Gatra ▼ R. Bawuo
- 79' ▲ R. Adi ▼ N. Sasongko
- 79' ▲ Lee Yoo-Joon ▼ S. Nurcahyono
- 85' ▲ N. Siringoringo ▼ I. Kurniawan
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Natshir
- 5R. Mitrevski
- 22D. Angga
- 48A. Faris ▼ 46'
- 16F. Saputra ▼ 69'
- 24I. Kurniawan ▼ 85'
- 4A. Berlian
- 19E. Maulana ▼ 69'
- 15R. Muslim
- 20Majed Osman
- 10K. Rossi
Dự bị 10
- 17B. Fatari ▲ 46'
- 14M. Anwar ▲ 69'
- 11R. Rumakiek ▲ 69'
- 99N. Siringoringo ▲ 85'
- 95Lucas Ramos
- 6T. Numberi
- 18J. Sukmara
- 51S. Syamsuddin
- 28M. Ridwan
- 2M. Zaenuri
- 33M. Saputra
- 26N. Sasongko ▼ 79'
- 4Cleberson
- 23K. Raditya
- 13A. Djin
- 8E. Vizcarra
- 10S. Nurcahyono ▼ 79'
- 50Jajá
- 77M. Risaldi ▼ 46'
- 14R. Bawuo ▼ 73'
- 16T. Hidayat ▼ 73'
Dự bị 10
- 39K. Appiah-Kubi ▲ 46'
- 9Beto Gonçalves ▲ 73'
- 7B. Gatra ▲ 73'
- 3R. Adi ▲ 79'
- 6Lee Yoo-Joon ▲ 79'
- 2G. Ariyadi
- 21R. Oscario
- 89F. Quba
- 15H. Kipuw
- 35Zulfiandi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được42
59Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai21