Bhayangkara FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Dewa United

Bhayangkara FC vs Dewa United

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 2-3 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 3, Dewa United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 29
Sân vận động
PTIK Stadium, South Jakarta City
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLWDW Dewa United
  1. 21' 0-1 R. Kambuaya · E. Maulana
  2. 24' 0-2 Alex · A. Ballah
  3. 32' 0-3 J. Porteria · A. Ballah
  4. 37' M. Hargianto M. Kusuma
  5. 37' W. Subo Seto Z. Arifin
  6. 41' M. Mier
  7. HT0-3
  8. 46' D. Sulistyawan M. Mier
  9. 58' Júnior Brandão 1-3
  10. 58' O. Porteria
  11. 59' W. Subo
  12. 61' R. Nainggolan · M. Hargianto 2-3
  13. 61' R. Kambuaya
  14. 65' R. Mitrevski
  15. 65' A. Berlian F. Eka
  16. 73' D. Kolovos T. Numberi
  17. 74' Majed Osman J. Porteria
  18. 78' T. Ichsan W. Sulaeman
  19. 84' A. Nufiandani A. Setiawan
  20. 84' M. Zaenuri E. Maulana
  21. 90'+1 M. Ragil R. Rama
  22. 90'+4 A. Satria
  23. 90'+1 A. Ballah
  24. FT2-3

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: E. Abus
  1. 12A. Setho
  2. 4Anderson Salles
  3. 2P. Gede
  4. 6R. Rama ▼ 90'
  5. 26A. Satria
  6. 10R. Nainggolan
  7. 33M. Mier ▼ 46'
  8. 37Z. Arifin ▼ 37'
  9. 88W. Sulaeman ▼ 78'
  10. 29M. Kusuma ▼ 37'
  11. 95Júnior Brandão

Dự bị 10

  1. 8M. Hargianto ▲ 37'
  2. 23W. Subo Seto ▲ 37'
  3. 22D. Sulistyawan ▲ 46'
  4. 19T. Ichsan ▲ 78'
  5. 7M. Ragil ▲ 90'
  6. 31D. Pamungkas
  7. 1A. Savik
  8. 27I. Kahfi
  9. 28A. Sanda
  10. 81M. Herrera
Dewa United HLV: J. Olde Riekerink
  1. 92S. Stevens
  2. 5R. Mitrevski
  3. 6T. Numberi ▼ 73'
  4. 10E. Maulana ▼ 84'
  5. 23A. Setiawan ▼ 84'
  6. 19R. Kambuaya
  7. 14B. Fatari
  8. 37A. Ballah
  9. 39Alex
  10. 9J. Porteria ▼ 74'
  11. 7F. Eka ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 4A. Berlian ▲ 65'
  2. 22D. Kolovos ▲ 73'
  3. 11Majed Osman ▲ 74'
  4. 2M. Zaenuri ▲ 84'
  5. 17A. Nufiandani ▲ 84'
  6. 1M. Natshir
  7. 28D. Diaz
  8. 99S. Bagaskara
  9. 15R. Muslim
  10. 71I. Al Ghuzat

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pusamania Borneo
34 53 - 31 +22 70
2
Persib Bandung
34 65 - 38 +27 62
3
Bali United FC
34 55 - 43 +12 58
4
Persepam Madura Utd
34 58 - 45 +13 55
5
Dewa United
34 59 - 48 +11 54
6
PSIS Semarang
34 49 - 41 +8 53
7
Persis Solo
34 50 - 47 +3 50
8
Persija
34 49 - 41 +8 48
9
Persik Kediri
34 58 - 55 +3 48
10
Barito Putera
34 51 - 48 +3 46
11
PSM Makassar
34 44 - 39 +5 44
12
Persebaya Surabaya
34 33 - 46 -13 42
13
PSS Sleman
34 49 - 53 -4 39
14
Persita
34 44 - 63 -19 39
15
Arema FC
34 42 - 60 -18 38
16
RANS Nusantara
34 36 - 52 -16 35
17
Bhayangkara FC
34 42 - 57 -15 26
18
PS Tira
34 44 - 74 -30 20
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được59
57Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu