Bhayangkara FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dewa United

Bhayangkara FC vs Dewa United

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 1-1 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 3, Dewa United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 21
Sân vận động
PTIK Stadium, South Jakarta City
Trọng tài
Abdullah
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLWDW Dewa United
  1. 45' S. Arifin
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 R. Mitrevski
  4. 63' R. Rumakiek N. Siringoringo
  5. 66' K. Botan A. Nugroho
  6. 66' R. Wahyudi T. Ichsan
  7. 68' A. Berlian
  8. 70' I. Kurniawan A. Berlian
  9. 73' M. Hargianto Adam Najem
  10. 79' M. Mier · S. Rizki 1-1
  11. 83' S. Efendi Majed Osman
  12. 85' D. Pamungkas S. Arifin
  13. 85' T. Agung S. Rizki
  14. FT1-1

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: W. Putro
  1. 12A. Setho
  2. 4Anderson Salles
  3. 2P. Gede
  4. 18S. Arifin ▼ 85'
  5. 6A. Sutopo
  6. 33M. Mier
  7. 10Adam Najem ▼ 73'
  8. 22D. Sulistyawan
  9. 19T. Ichsan ▼ 66'
  10. 20S. Rizki ▼ 85'
  11. 17A. Nugroho ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 77K. Botan ▲ 66'
  2. 26R. Wahyudi ▲ 66'
  3. 8M. Hargianto ▲ 73'
  4. 31D. Pamungkas ▲ 85'
  5. 21T. Agung ▲ 85'
  6. 23W. Subo Seto
  7. 28A. Sanda
  8. 5M. Rochman
  9. 38I. Nugraha
  10. 55A. Gufron
Dewa United HLV: N. Maizar
  1. 1M. Natshir
  2. 5R. Mitrevski
  3. 12B. Riza
  4. 14M. Anwar
  5. 4A. Berlian ▼ 70'
  6. 95Lucas Ramos
  7. 15R. Muslim
  8. 20Majed Osman ▼ 83'
  9. 17B. Fatari
  10. 10K. Rossi
  11. 99N. Siringoringo ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 11R. Rumakiek ▲ 63'
  2. 24I. Kurniawan ▲ 70'
  3. 27S. Efendi ▲ 83'
  4. 48A. Faris
  5. 51S. Syamsuddin
  6. 2M. Zaenuri
  7. 18J. Sukmara
  8. 28M. Ridwan
  9. 6T. Numberi
  10. 9R. Fauzi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
57Ghi được38
48Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu