Pusamania Borneo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persija Jakarta

Pusamania Borneo vs Persija Jakarta

Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 2-1 Persija Jakarta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 7, hòa 2, Persija Jakarta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Jatidiri, Semarang
Trọng tài
Abdullah
Phong độ
DWLWL Pusamania Borneo
LLWLD Persija Jakarta
  1. 20' 0-1 M. Šimić · R. Simanjuntak
  2. 23' M. Amrullah
  3. HT0-1
  4. 49' Torres11m 1-1
  5. 61' R. Simanjuntak
  6. 62' W. Febrianto W. Hamisi
  7. 65' M. Marasabessy
  8. 68' N. Diansyah W. Edy
  9. 69' R. Hehanusa O. Haay
  10. 76' T. Hidayat B. Fatari
  11. 85' B. Solossa Torres
  12. 87' J. Bustos
  13. 90'+2 W. Febrianto · T. Puhiri 2-1
  14. 90' R. Fahmi N. Setiawan
  15. 90'+3 M. Amrullah
  16. 90'+3 M. Amrullah
  17. FT2-1

Đội hình

Pusamania Borneo HLV: R. Vidaković
  1. 31G. Pandeynuwu
  2. 4W. Edy ▼ 68'
  3. 19J. Guseynov
  4. 15L. Guntara
  5. 74R. Marasabessy
  6. 12H. Siswanto
  7. 10J. Bustos
  8. 28T. Puhiri
  9. 33W. Hamisi ▼ 62'
  10. 90M. Sihran
  11. 9Torres ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 23W. Febrianto ▲ 62'
  2. 44N. Diansyah ▲ 68'
  3. 86B. Solossa ▲ 85'
  4. 22S. Samma
  5. 39G. Junior
  6. 80P. Sitanggang
  7. 13A. Kurniawan
  8. 27S. Tahar
  9. 1A. Saputro

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bali United FC
34 57 - 26 +31 75
2
Persib Bandung
34 48 - 22 +26 69
3
Bhayangkara FC
34 48 - 27 +21 66
4
Arema FC
34 44 - 25 +19 65
5
Persebaya Surabaya
34 56 - 35 +21 63
6
Pusamania Borneo
34 43 - 35 +8 52
7
PSIS Semarang
34 35 - 34 +1 46
8
Persija
34 43 - 40 +3 45
9
Persepam Madura Utd
34 45 - 43 +2 41
10
PS Tira
34 49 - 48 +1 40
11
Persik Kediri
34 33 - 39 -6 39
12
Persita
34 39 - 49 -10 39
13
PSS Sleman
34 40 - 48 -8 39
14
PSM Makassar
34 31 - 41 -10 38
15
Barito Putera
34 41 - 49 -8 36
16
Persipura Jayapura
34 36 - 47 -11 36
17
Persela Lamongan
34 32 - 61 -29 21
18
Persiraja Banda Aceh
34 18 - 69 -51 13
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được43
35Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu