Barito Putera vs Persela Lamongan
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 1-1 Persela Lamongan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 2, hòa 6, Persela Lamongan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
- Trọng tài
- B. Nurcahya
- Phong độ
- WWDDW Barito Putera
- WDWDL Persela Lamongan
- 13' 0-1 R. Abiyoso
- 15' A. Baimatov · A. Umanailo 1-1
- 33' ▲ A. Hermawan ▼ Jabar Sharza
- 45'+2 B. Oktovianto
- 45'+2 B. Walidain
- HT1-1
- 59' ▲ B. Lessy ▼ R. Syarahil
- 69' ▲ A. Rakić ▼ A. Umanailo
- 71' ▲ R. Utomo ▼ G. Zolang
- 71' ▲ A. Muliadi ▼ Syahroni
- 74' D. Maulana
- 79' A. Baimatov
- 80' ▲ C. Rumbiak ▼ B. Oktovianto
- 82' M. Sani
- 87' ▲ R. Nurianto ▼ M. Risaldi
- 87' ▲ Nasir ▼ S. Ferizal
- 90'+7 C. Rumbiak
- FT1-1
Đội hình
- 20A. Harlan
- 77A. Baimatov
- 5D. Maulana
- 4M. Anwar
- 66B. Kaffa
- 11Rafinha
- 13B. Pradana
- 71L. Kamal
- 15R. Syarahil ▼ 59'
- 7A. Umanailo ▼ 69'
- 82B. Oktovianto ▼ 80'
Dự bị 10
- 28B. Lessy ▲ 59'
- 9A. Rakić ▲ 69'
- 8C. Rumbiak ▲ 80'
- 54A. Pramesthu
- 3Y. Aditya
- 19R. Suryawan
- 24A. Daffa
- 58A. Prabowo
- 14N. Nurzaidin
- 17Ferdiansyah
- 33D. Kuswanto
- 3Demerson
- 2M. Zaenuri
- 14B. Walidan
- 8Syahroni ▼ 71'
- 9Jabar Sharza ▼ 33'
- 18G. Zolang ▼ 71'
- 22R. Abiyoso
- 77M. Risaldi ▼ 87'
- 10Ivan Carlos
- 17S. Ferizal ▼ 87'
Dự bị 10
- 66A. Hermawan ▲ 33'
- 21R. Utomo ▲ 71'
- 44A. Muliadi ▲ 71'
- 52R. Nurianto ▲ 87'
- 11Nasir ▲ 87'
- 7I. Hernandi
- 28I. Kosepa
- 93N. Naufal
- 95R. Murdianto
- 24R. Yusman
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được32
49Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai14