Persela Lamongan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barito Putera

Persela Lamongan vs Barito Putera

Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 0-0 Barito Putera tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 4 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 2, hòa 6, Barito Putera thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 27
Phong độ
WDWDL Persela Lamongan
WWDDW Barito Putera
  1. 36' B. Walidain
  2. HT0-0
  3. 46' S. Efendi R. Abiyoso
  4. 55' F. Sistianto
  5. 60' Y. Sayuri P. Sitanggang
  6. 72' G. Adsit S. Arif
  7. 76' D. Rumbino M. Risaldi
  8. 84' Wagsley
  9. 87' M. Ridwan L. Wahyu
  10. 89' S. Dou R. Ripora
  11. 90' A. Harlan
  12. FT0-0

Đội hình

Persela Lamongan HLV: N. Maizar
  1. 22D. Prasetyo
  2. 30E. Taufik
  3. 14B. Walidan
  4. 28A. Satriya
  5. 15F. Sistianto
  6. 13L. Wahyu ▼ 87'
  7. 26Rafinha
  8. 8K. Hirose
  9. 21R. Abiyoso ▼ 46'
  10. 77M. Risaldi ▼ 76'
  11. 10Alex

Dự bị 7

  1. 27S. Efendi ▲ 46'
  2. 99D. Rumbino ▲ 76'
  3. 19M. Ridwan ▲ 87'
  4. 31L. Prayitno
  5. 45M. Agata
  6. 72E. Yarangga
  7. 44A. Sena
Barito Putera HLV: D. Nurdjaman
  1. 20A. Harlan
  2. 89Cássio
  3. 5R. Beroperay
  4. 14N. Nurzaidin
  5. 47D. Monim
  6. 7K. Uchida
  7. 26R. Ripora ▼ 89'
  8. 13B. Pradana
  9. 17P. Sitanggang ▼ 60'
  10. 9S. Arif ▼ 72'
  11. 30Torres

Dự bị 7

  1. 11Y. Sayuri ▲ 60'
  2. 18G. Adsit ▲ 72'
  3. 8S. Dou ▲ 89'
  4. 55D. Maulana
  5. 1S. Syamsuddin
  6. 28A. Ibo
  7. 57Ferdiansyah

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bali United FC
34 48 - 35 +13 64
2
Persebaya Surabaya
34 57 - 43 +14 54
3
Persipura Jayapura
34 47 - 38 +9 53
4
Bhayangkara FC
34 51 - 43 +8 53
5
Persepam Madura Utd
34 55 - 44 +11 53
6
Persib Bandung
34 49 - 39 +10 51
7
Pusamania Borneo
34 55 - 42 +13 51
8
PSS Sleman
34 45 - 42 +3 48
9
Arema FC
34 59 - 62 -3 46
10
Persija Jakarta
34 43 - 42 +1 44
11
Persela Lamongan
34 47 - 45 +2 44
12
PSM Makassar
34 50 - 50 0 44
13
Barito Putera
34 45 - 51 -6 43
14
PSIS Semarang
34 36 - 41 -5 43
15
PS Tira
34 51 - 57 -6 42
16
Perseru Serui
34 35 - 65 -30 33
17
Semen Padang
34 32 - 45 -13 32
18
Kalteng Putra
34 33 - 54 -21 31
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được45
45Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu