Persipura Jayapura vs Barito Putera
Tỷ số chung cuộc: Persipura Jayapura 0-1 Barito Putera tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persipura Jayapura thắng 5, hòa 2, Barito Putera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Jatidiri, Semarang
- Trọng tài
- Tabrani
- Phong độ
- WWLLD Persipura Jayapura
- WDDWW Barito Putera
- 37' ▲ E. Basna ▼ R. Kayame
- HT0-0
- 56' 0-1 A. Baimatov
- 62' ▲ A. Rakić ▼ A. Umanailo
- 74' ▲ J. Isir ▼ E. Basna
- 81' ▲ N. Nurzaidin ▼ R. Syarahil
- 90'+2 A. B. Kaffa
- 90'+1 ▲ Ferdiansyah ▼ B. Kaffa
- 90'+1 ▲ C. Rumbiak ▼ B. Oktovianto
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Rustapa
- 4R. Salampessy
- 30Henrique Motta
- 18D. Rumakiek
- 3D. Monim
- 13I. Kabes
- 34T. Matsunaga
- 46T. Ferre
- 17Y. Pahabol
- 10Y. Bokhashvili
- 9R. Kayame ▼ 37'
Dự bị 10
- 7E. Basna ▲ 37'
- 25J. Isir ▲ 74'
- 15T. Numberi
- 26W. Horota
- 14B. Fatari
- 24E. Awes
- 12N. Alom
- 6F. Yoku
- 47G. Mandagi
- 2P. Womsiwor
- 20A. Harlan
- 77A. Baimatov
- 5D. Maulana
- 4M. Anwar
- 66B. Kaffa ▼ 90'
- 11Rafinha
- 13B. Pradana
- 71L. Kamal
- 15R. Syarahil ▼ 81'
- 7A. Umanailo ▼ 62'
- 82B. Oktovianto ▼ 90'
Dự bị 10
- 9A. Rakić ▲ 62'
- 14N. Nurzaidin ▲ 81'
- 17Ferdiansyah ▲ 90'
- 8C. Rumbiak ▲ 90'
- 54A. Pramesthu
- 19R. Suryawan
- 58A. Prabowo
- 28B. Lessy
- 3Y. Aditya
- 26R. Pora
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được41
47Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23