Barito Putera vs Persipura Jayapura
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 0-4 Persipura Jayapura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 23 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 3, hòa 2, Persipura Jayapura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
- Phong độ
- WDDWW Barito Putera
- WWWLL Persipura Jayapura
- 16' N. Nurzaidin
- 35' B. Pradana
- 36' 0-1 M. Samassa
- HT0-1
- 59' ▲ P. Sitanggang ▼ Lucas Silva
- 60' 0-2 André Ribeiro · I. Kabes
- 65' 0-3 T. Bonai
- 67' ▲ Ferdiansyah ▼ Y. Sayuri
- 68' 0-4 I. Kabes · M. Samassa
- 74' ▲ G. Mandowen ▼ B. Solossa
- 79' ▲ D. Rumakek ▼ R. Salampessy
- 80' ▲ T. Ferre ▼ I. Kabes
- 86' ▲ N. Fahmi ▼ A. Setiawan
- FT0-4
Đội hình
- 20A. Harlan
- 5R. Beroperay
- 4Lucas Silva ▼ 59'
- 18G. Adsit
- 14N. Nurzaidin
- 23A. Setiawan ▼ 86'
- 47D. Monim
- 13B. Pradana
- 55D. Maulana
- 9S. Arif
- 11Y. Sayuri ▼ 67'
Dự bị 7
- 17P. Sitanggang ▲ 59'
- 57Ferdiansyah ▲ 67'
- 96N. Fahmi ▲ 86'
- 16M. Riyandi
- 27I. Rumbiak
- 3Artur
- 28A. Ibo
- 27D. Sulaiman
- 4R. Salampessy ▼ 79'
- 3André Ribeiro
- 44Y. Tjoe
- 8Oh In-Kyun
- 28I. Wamiau
- 13I. Kabes ▼ 80'
- 10I. Conteh
- 19M. Samassa
- 86B. Solossa ▼ 74'
- 25T. Bonai
Dự bị 7
- 33G. Mandowen ▲ 74'
- 18D. Rumakek ▲ 79'
- 46T. Ferre ▲ 80'
- 11Imanuel Wanggai
- 24E. Toncy
- 97M. Londok
- 14R. Mesidu
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 35 | +13 | 64 | |
| 2 | 34 | 57 - 43 | +14 | 54 | |
| 3 | 34 | 47 - 38 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 51 - 43 | +8 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 48 | |
| 9 | 34 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 42 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 50 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 51 - 57 | -6 | 42 | |
| 16 | 34 | 35 - 65 | -30 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 31 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được47
51Thủng lưới38
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai27