Semen Padang vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Semen Padang 1-1 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 17 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semen Padang thắng 1, hòa 2, Pusamania Borneo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Phong độ
- LLLLL Semen Padang
- WDWLW Pusamania Borneo
- HT0-0
- 46' ▲ Fridolin Kristof Yoku ▼ Mariando Uropmabin
- 50' Syaiful Anwar
- 51' Matías Conti11mhỏng 11m
- 59' ▲ Muhammad Amrullah ▼ Terens Puhiri
- 64' ▲ Ulul Azmi ▼ Abrizal Umanailo
- 67' ▲ Rudi ▼ Hyun-Goo Yoo
- 71' Aljufri Daud
- 72' Fridolin Kristof Yoku
- 73' ▲ Makarius Fredik Suruan ▼ Aljufri Daud
- 74' 0-1 Matías Conti · Renan Silva
- 76' Ulul Azmi
- 77' Vanderlei11m 1-1
- 84' ▲ Setiawan Rosad ▼ Manda Cingi
- 85' Leo Guntara
- FT1-1
Đội hình
- 21Rendy Oscario
- 26Roni Rosadi
- 55Muhammad Rifqi
- 44Syaiful Anwar
- 15Leo Guntara
- 78Mariando Uropmabin ▼ 46'
- 19Manda Cingi ▼ 84'
- 4Hyun-Goo Yoo ▼ 67'
- 10Dedi Hartono
- 9Karl Max Barthélémy
- 99Vanderlei
Dự bị 6
- 24Achmad Iqbal Bachtiar
- 90Boas Atururi
- 31Setiawan Rosad ▲ 84'
- 8Apri Yogi
- 7Rudi ▲ 67'
- 6Fridolin Kristof Yoku ▲ 46'
- 31Gianluca Pandenuwu
- 2Aljufri Daud ▼ 73'
- 19Javlon Guseynov
- 23Juan Alsina
- 4Wildansyah Wildansyah
- 14Abrizal Umanailo ▼ 64'
- 38Muhammad Atul Ikhsan
- 28Terens Puhiri ▼ 59'
- 10Renan Silva
- 26Ilham Syah
- 9Matías Conti
Dự bị 7
- 40Muhammad Zul Fikri
- 22Sultan Samma
- 33Wahyudi Hamisi
- 87Makarius Fredik Suruan ▲ 73'
- 90Muhammad Amrullah ▲ 59'
- 18Wiranto
- 80Ulul Azmi ▲ 64'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 35 | +13 | 64 | |
| 2 | 34 | 57 - 43 | +14 | 54 | |
| 3 | 34 | 47 - 38 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 51 - 43 | +8 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 48 | |
| 9 | 34 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 42 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 50 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 51 - 57 | -6 | 42 | |
| 16 | 34 | 35 - 65 | -30 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 31 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được55
45Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai35