Pusamania Borneo vs Semen Padang
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 1-0 Semen Padang tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 5, hòa 2, Semen Padang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
- Phong độ
- WDWLW Pusamania Borneo
- LLLLL Semen Padang
- 17' Renan Silva · L. Baru 1-0
- 35' M. Cingi
- HT1-0
- 49' A. Umanailo
- 56' ▲ A. Akbar ▼ A. Umanailo
- 58' A. Akbar
- 71' ▲ U. Azmi ▼ L. Baru
- 72' W. Hamisi
- 73' W. Hamisi
- 76' ▲ Afriansyah ▼ B. Atuturi
- 81' ▲ R. Setiawan ▼ Rudi
- 90' Afriansyah
- 90' ▲ N. Diansyah ▼ M. Amrullah
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Argawinata
- 4Wildansyah
- 7Abdul Rahman
- 19J. Guseynov
- 10Renan Silva
- 14A. Umanailo ▼ 56'
- 33W. Hamisi
- 90M. Amrullah ▼ 90'
- 87M. Suruan
- 12L. Baru ▼ 71'
- 28T. Puhiri
Dự bị 7
- 6A. Akbar ▲ 56'
- 80U. Azmi ▲ 71'
- 44N. Diansyah ▲ 90'
- 11R. Lastori
- 22S. Samma
- 27F. Ramadhan
- 31G. Pandenuwu
- 21R. Oscario
- 55M. Rifki
- 3S. Pulatov
- 90B. Atuturi ▼ 76'
- 22A. Prasetyo
- 7Rudi ▼ 81'
- 88I. Maulana
- 15L. Guntara
- 19M. Cingi
- 6F. Yoku
- 9K. Marx Barthélémy
Dự bị 7
- 91Afriansyah ▲ 76'
- 31R. Setiawan ▲ 81'
- 26R. Rosadi
- 10D. Hartono
- 44S. Anwar
- 27D. Gusmawan
- 24A. Bachtiar
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 35 | +13 | 64 | |
| 2 | 34 | 57 - 43 | +14 | 54 | |
| 3 | 34 | 47 - 38 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 51 - 43 | +8 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 48 | |
| 9 | 34 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 42 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 50 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 51 - 57 | -6 | 42 | |
| 16 | 34 | 35 - 65 | -30 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 31 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
55Ghi được32
42Thủng lưới45
1.62Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai18