Mohammedan vs Minerva Punjab
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan 2-2 Minerva Punjab tại Indian Super League, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mohammedan thắng 0, hòa 1, Minerva Punjab thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Kishore Bharati Krirangan, Kolkata
- Phong độ
- DWLWL Mohammedan
- WLWLL Minerva Punjab
- 9' 0-1 E. Vidal · A. Suljić
- HT0-1
- 46' ▲ B. Singh ▼ Amarjit Singh
- 46' ▲ M. Schmerböck ▼ M. Chothe
- 53' 0-2 L. Majcen
- 58' M. Schmerböck 1-2
- 62' ▲ R. Hansda ▼ M. Singh
- 62' ▲ P. Giakoumakis ▼ M. Suhail
- 66' R. Hansda · França 2-2
- 71' Carlos França
- 72' Tekcham Abhishek Singh
- 78' ▲ A. Pradhan ▼ N. Prabhu
- 78' ▲ L. Augustine ▼ E. Vidal
- 90'+5 ▲ I. Dewan ▼ França
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Chettri 6.6
- 34V. Chhakchhuak 7.2
- 24J. Zoherliana 6.2
- 69F. Ogier 6.9
- 14Z. Ralte 6.6
- 4M. Kasimov 7.9
- 21L. Khiangte 6.6
- 8Amarjit Singh ▼ 46' 6.9
- 9França ⇢ ▼ 90' 7.7
- 15M. Singh ▼ 62' 6.5
- 19M. Chothe ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 22B. Singh ▲ 46' 6.2
- 44M. Schmerböck ⚽ ▲ 46' 7.3
- 89R. Hansda ⚽ ▲ 62' 7.2
- 30I. Dewan ▲ 90'
- 71S. Bhattacharjee
- 18J. Laldinpuia
- 11A. Luwang
- 66S. Parray
- 5G. Bora
- 78M. Khan 6.9
- 12K. Lhungdim 6.9
- 74S. Meitei 6.3
- 35P. Singh 7.2
- 27T. Singh 6.6
- 4N. Prabhu ▼ 78' 6.7
- 6R. Shabong 6.3
- 29M. Suhail ▼ 62' 6.5
- 10E. Vidal ⚽ ▼ 78' 7.2
- 7A. Suljić ⇢ 7.3
- 99L. Majcen ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 20P. Giakoumakis ▲ 62' 6.3
- 23A. Pradhan ▲ 78' 6.7
- 31L. Augustine ▲ 78' 6.7
- 1R. Kumar
- 44N. Meetei
- 16V. Rai
- 77N. Sudheesh
- 25S. Singamayum
- 45N. Darjee
Thống kê
01⚑2
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm12
7Trúng đích4
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
346Chuyền bóng271
256Chuyền chính xác191
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
40Trận đấu27
42Ghi được37
63Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24