Minerva Punjab vs Mohammedan
Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 2-0 Mohammedan tại Indian Super League, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 3, hòa 1, Mohammedan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
- Phong độ
- WLWLL Minerva Punjab
- DWLWL Mohammedan
- 32' Nihal Sudheesh
- 35' Samad Ali Mallick
- 42' Nongmeikapam Meitei
- HT0-0
- 58' L. Majcen 1-0
- 63' ▲ L. Rakesh ▼ N. Meetei
- 66' F. Mrzljak · E. Vidal 2-0
- 69' ▲ M. Assisi ▼ S. Meitei
- 69' ▲ M. Chothe ▼ Amarjit Singh
- 75' ▲ B. Singh ▼ L. Fanai
- 80' ▲ V. Rai ▼ N. Sudheesh
- 80' ▲ A. Suljić ▼ E. Vidal
- 84' Mirjalol Kasimov
- 89' Ricky John Shabong
- 90'+2 Zodingliana Ralte
- 90'+5 ▲ A. Luwang ▼ M. Kasimov
- FT2-0
Đội hình
- 78M. Khan 6.9
- 77N. Sudheesh ▼ 80' 6.5
- 74S. Meitei ▼ 69' 7.3
- 33I. Novoselec 7.0
- 27T. Singh 7.5
- 4N. Prabhu 6.9
- 24F. Mrzljak ⚽ 8.2
- 6R. Shabong 6.9
- 10E. Vidal ⇢ ▼ 80' 7.3
- 99L. Majcen ⚽ 7.6
- 44N. Meetei ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 26L. Rakesh ▲ 63' 7.3
- 14M. Assisi ▲ 69' 6.7
- 16V. Rai ▲ 80' 6.5
- 7A. Suljić ▲ 80' 6.7
- 29M. Suhail
- 47A. Deshwal
- 17M. Kipgen
- 23A. Pradhan
- 9M. Bakenga
- 27B. Roy 6.7
- 25S. Mallick 6.3
- 24J. Zoherliana 6.2
- 16M. Irshad 6.2
- 14Z. Ralte 6.3
- 8Amarjit Singh ▼ 69' 7.2
- 4M. Kasimov ▼ 90' 7.5
- 10A. Gómez 7.7
- 29L. Fanai ▼ 75' 6.3
- 17C. Manzoki 6.9
- 9França 7.0
Dự bị 9
- 19M. Chothe ▲ 69' 6.7
- 22B. Singh ▲ 75' 6.5
- 11A. Luwang ▲ 90'
- 1P. Chettri
- 69F. Ogier
- 55M. Jasim
- 66S. Parray
- 21L. Khiangte
- 62Adison Singh 7.2
Thống kê
03⚑0
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm18
5Trúng đích2
2Chệch đích14
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn2
0Phạt góc5
5Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
295Chuyền bóng477
199Chuyền chính xác368
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu40
37Ghi được42
42Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai25