Odisha vs Mohammedan
Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-0 Mohammedan tại Indian Super League, 28 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- DWLWL Mohammedan
- 26' Mirjalol Kasimov
- 30' ▲ Dori ▼ L. Khawlhring
- 45'+2 Manvir Singh
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ranawade ▼ R. Kannoly Praveen
- 64' Rohit Kumar
- 72' Saviour Gama
- 77' ▲ R. Hansda ▼ M. Singh
- 85' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ R. Ali
- 90'+2 ▲ J. Laldinpuia ▼ L. Fanai
- FT0-0
Đội hình
- 1Amrinder Singh
- 25R. Ali ▼ 85'
- 24T. Singh
- 5Carlos Delgado
- 28S. Gama
- 6R. Kumar
- 11R. Fernandes
- 7L. Khawlhring ▼ 30'
- 77R. Kannoly Praveen ▼ 46'
- 9Diego Maurício
- 19I. Vanlalruatfela
Dự bị 9
- 90Dori ▲ 30'
- 4A. Ranawade ▲ 46'
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 85'
- 39N. Naik
- 18J. Lalrinzuala
- 3N. Gahlot
- 23A. Kumar
- 29Aphaoba Singh
- 33S. Bhattacharya
- 1P. Chettri
- 34V. Chhakchhuak
- 69F. Ogier
- 24J. Zoherliana
- 66S. Parray
- 10A. Gómez
- 4M. Kasimov
- 21L. Khiangte
- 29L. Fanai ▼ 90'
- 15M. Singh ▼ 77'
- 9França
Dự bị 9
- 89R. Hansda ▲ 77'
- 18J. Laldinpuia ▲ 90'
- 22B. Singh
- 44M. Schmerböck
- 8Amarjit Singh
- 62Adison Singh
- 55M. Jasim
- 19M. Chothe
- 27B. Roy
Thống kê
02⚑4
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm18
3Trúng đích2
5Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
442Chuyền bóng425
360Chuyền chính xác347
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu40
67Ghi được42
50Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai25