Mohammedan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan 0-0 Odisha tại Indian Super League, 27 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Kishore Bharati Krirangan, Kolkata
- Phong độ
- DWLWL Mohammedan
- WLDWL Odisha
- 3' Mirjalol Kasimov
- 40' ▲ C. Manzoki ▼ França
- HT0-0
- 53' Cesar Lobi Manzoki
- 59' ▲ R. Fernandes ▼ J. Mawihmingthanga
- 73' ▲ S. Gama ▼ J. Lalrinzuala
- 75' Zodingliana Ralte
- 81' Mourtada Fall
- 83' ▲ Adison Singh ▼ C. Manzoki
- 87' ▲ Aphaoba Singh ▼ I. Vanlalruatfela
- 87' ▲ R. Kumar ▼ T. Singh
- 90'+6 Rohit Kumar
- 90'+9 ▲ S. Mallick ▼ L. Fanai
- 90'+2 ▲ M. Chothe ▼ B. Singh
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Chettri 7.0
- 34V. Chhakchhuak 7.5
- 24J. Zoherliana 7.3
- 69F. Ogier 7.0
- 14Z. Ralte 7.2
- 4M. Kasimov 7.2
- 16M. Irshad 6.9
- 29L. Fanai ▼ 90' 7.0
- 10A. Gómez 7.2
- 22B. Singh ▼ 90' 6.9
- 9França ▼ 40' 6.7
Dự bị 9
- 17C. Manzoki ▲ 40' 6.2
- 62Adison Singh ▲ 87' 6.7
- 25S. Mallick ▲ 90'
- 19M. Chothe ▲ 90'
- 71S. Bhattacharjee
- 18J. Laldinpuia
- 8Amarjit Singh ▲ 87'
- 11A. Luwang
- 66S. Parray
- 1Amrinder Singh 7.3
- 25R. Ali 7.3
- 15M. Fall 7.5
- 5Carlos Delgado 6.7
- 18J. Lalrinzuala ▼ 73' 7.7
- 24T. Singh ▼ 87' 6.9
- 7L. Khawlhring 6.7
- 8H. Boumous 7.6
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 59' 6.9
- 9Diego Maurício 5.9
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 11R. Fernandes ▲ 59' 6.7
- 28S. Gama ▲ 73' 6.6
- 29Aphaoba Singh ▲ 87' 7.0
- 6R. Kumar ▲ 87' 6.2
- 39N. Naik
- 4A. Ranawade
- 23A. Kumar
- 22G. Singh
- 3N. Gahlot
Thống kê
03⚑12
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm7
2Trúng đích0
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
12Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
309Chuyền bóng431
243Chuyền chính xác346
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
40Trận đấu36
42Ghi được67
63Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37