Hyderabad vs Mohammedan
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 3-1 Mohammedan tại Indian Super League, 8 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- DWLWL Mohammedan
- 21' Florent Ogier
- 24' Allan Paulista · M. Rafi 1-0
- 45'+1 Ramhlunchhunga 2-0
- HT2-0
- 66' ▲ A. Adhikari ▼ I. Vanmalsawma
- 66' ▲ J. Sunny ▼ C. Goddard
- 66' ▲ M. Singh ▼ M. Irshad
- 77' ▲ M. Chothe ▼ B. Singh
- 77' ▲ Adison Singh ▼ M. Schmerböck
- 78' 2-1 M. Chothe · A. Gómez
- 84' ▲ P. Shrivas ▼ M. Mohammad
- 89' ▲ L. Fanai ▼ Z. Ralte
- 90'+4 ▲ D. Murgaokar ▼ Ramhlunchhunga
- 90'+6 J. Sunny · Allan Paulista 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Singh 7.9
- 3M. Rafi ⇢ 7.3
- 4A. Saji 7.0
- 65S. Šapić 7.3
- 41M. Mohammad ▼ 84' 6.7
- 5Andrei Alba 7.0
- 28I. Vanmalsawma ▼ 66' 6.9
- 77A. Rabeeh 6.9
- 11C. Goddard ▼ 66' 7.0
- 10Ramhlunchhunga ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9Allan Paulista ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 8A. Adhikari ▲ 66' 6.7
- 23J. Sunny ⚽ ▲ 66' 7.0
- 6P. Shrivas ▲ 84' 6.3
- 29D. Murgaokar ▲ 90'
- 24L. Rodrigues
- 25L. D'Cunha
- 17Abijith PA
- 27Sourav K
- 31K. Singh
- 27B. Roy 6.3
- 24J. Zoherliana 6.3
- 5G. Bora 7.5
- 69F. Ogier 6.9
- 14Z. Ralte ▼ 89' 6.6
- 10A. Gómez ⇢ 8.5
- 16M. Irshad ▼ 66' 7.0
- 21L. Khiangte 6.6
- 22B. Singh ▼ 77' 6.9
- 44M. Schmerböck ▼ 77' 6.6
- 9França 6.3
Dự bị 9
- 15M. Singh ▲ 66' 6.7
- 19M. Chothe ⚽ ▲ 77' 7.3
- 62Adison Singh ▲ 77' 6.5
- 29L. Fanai ▲ 89' 6.9
- 8Amarjit Singh ▲ 77'
- 34V. Chhakchhuak
- 11A. Luwang
- 1P. Chettri
- 66S. Parray
Thống kê
00⚑3
⚑1310
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm20
5Trúng đích8
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn9
3Phạt góc13
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
356Chuyền bóng432
280Chuyền chính xác357
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu40
26Ghi được42
57Thủng lưới63
0.93Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai25