Mohammedan vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan 0-4 Hyderabad tại Indian Super League, 26 tháng 10, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Kishore Bharati Krirangan, Kolkata
- Phong độ
- DWLWL Mohammedan
- DLLDL Hyderabad
- 4' 0-1 Allan Paulista
- 12' 0-2 S. Šapić · C. Goddard
- 15' 0-3 Allan Paulista · P. Shrivas
- 45'+3 Mirjalol Kasimov
- 45'+3 Alex Saji
- HT0-3
- 46' ▲ C. Manzoki ▼ F. Ogier
- 46' ▲ M. Irshad ▼ A. Luwang
- 46' ▲ M. Chothe ▼ L. Fanai
- 51' 0-4 P. Shrivas · Andrei Alba
- 62' ▲ Sourav K ▼ A. Rabeeh
- 66' ▲ A. Singh ▼ B. Singh
- 71' ▲ S. Parray ▼ Z. Ralte
- 73' ▲ A. Adhikari ▼ I. Vanmalsawma
- 73' ▲ Abijith PA ▼ Ramhlunchhunga
- 73' ▲ D. Murgaokar ▼ Allan Paulista
- 84' ▲ L. Sailo ▼ C. Goddard
- 90'+4 Hussain Parray Sajad
- 90'+2 Mohamed Irshad
- FT0-4
Đội hình
- 1P. Chettri 5.7
- 34V. Chhakchhuak 6.2
- 5G. Bora 6.5
- 69F. Ogier ▼ 46' 6.2
- 14Z. Ralte ▼ 71' 6.7
- 29L. Fanai ▼ 46' 6.5
- 4M. Kasimov 6.7
- 11A. Luwang ▼ 46' 6.2
- 22B. Singh ▼ 66' 6.9
- 9França 7.0
- 10A. Gómez 7.0
Dự bị 9
- 17C. Manzoki ▲ 46' 6.6
- 16M. Irshad ▲ 46' 6.3
- 19M. Chothe ▲ 46' 6.9
- 8A. Singh ▲ 66' 6.7
- 66S. Parray ▲ 71' 6.6
- 75R. Singh
- 21L. Khiangte
- 25S. Mallick
- 27B. Roy
- 33L. Jongte 7.2
- 3M. Rafi 7.9
- 4A. Saji 7.0
- 65S. Šapić ⚽ 7.9
- 6P. Shrivas ⚽ ⇢ 8.5
- 5Andrei Alba ⇢ 7.3
- 28I. Vanmalsawma ▼ 73' 7.2
- 77A. Rabeeh ▼ 62' 6.3
- 11C. Goddard ⇢ ▼ 84' 7.5
- 10Ramhlunchhunga ▼ 73' 6.7
- 9Allan Paulista ⚽2 ▼ 73' 8.5
Dự bị 9
- 27Sourav K ▲ 62' 6.7
- 8A. Adhikari ▲ 73' 6.7
- 17Abijith PA ▲ 73' 6.9
- 29D. Murgaokar ▲ 73' 6.7
- 14L. Sailo ▲ 84' 6.6
- 50A. Anjaneya
- 25L. D'Cunha
- 22A. Vanlalrinchhana
- 43S. Joshy
Thống kê
03⚑13
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm11
4Trúng đích6
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
13Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
426Chuyền bóng305
349Chuyền chính xác224
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
40Trận đấu28
42Ghi được26
63Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai12