NorthEast United vs Mohammedan
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-0 Mohammedan tại Indian Super League, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 1, Mohammedan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLWLW Mohammedan
- 11' Florent Ogier
- 21' Redeem Tlang
- HT0-0
- 46' ▲ França ▼ Adison Singh
- 59' ▲ Guillermo Fernández ▼ Néstor Albiach
- 59' ▲ J. Madathil Subran ▼ P. Gogoi
- 60' Louis Nickson Macarton
- 87' ▲ G. Bora ▼ Amarjit Singh
- 90'+12 Mohamed Ali Bemammer
- 90'+7 ▲ M. Chothe ▼ L. Fanai
- 90'+11 ▲ A. Luwang ▼ M. Irshad
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Singh 7.2
- 22R. Tlang 7.9
- 12A. Akhtar 7.2
- 4Míchel Zabaco 7.5
- 77B. Samte 7.7
- 6M. Bemammer 7.6
- 13M. Mayakkannan 6.9
- 11P. Gogoi ▼ 59' 6.6
- 10Néstor Albiach ▼ 59' 6.9
- 15M. Nickson 6.9
- 14A. Ajaraie 7.5
Dự bị 9
- 9Guillermo Fernández ▲ 59' 7.0
- 18J. Madathil Subran ▲ 59' 6.3
- 3Tondonba Singh
- 32M. Michu
- 19Thoi Singh
- 2D. Singh
- 66F. Chawngthansanga
- 23B. Oram
- 17R. Yadav
- 1P. Chettri 7.3
- 25S. Mallick 7.3
- 24J. Zoherliana 7.3
- 69F. Ogier 8.2
- 34V. Chhakchhuak 7.3
- 16M. Irshad ▼ 90' 8.0
- 8Amarjit Singh ▼ 87' 6.9
- 29L. Fanai ▼ 90' 6.6
- 10A. Gómez 7.3
- 22B. Singh 6.3
- 62Adison Singh ▼ 87' 6.0
Dự bị 9
- 9França ▲ 46' 6.7
- 5G. Bora ▲ 87' 6.7
- 19M. Chothe ▲ 90'
- 11A. Luwang ▲ 90'
- 7Rochharzela
- 18J. Laldinpuia
- 21L. Khiangte
- 27B. Roy
- 66S. Parray
Thống kê
03⚑8
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm12
2Trúng đích2
12Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
421Chuyền bóng282
327Chuyền chính xác188
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu40
53Ghi được42
35Thủng lưới63
1.89Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai25