Mohammedan vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan 0-1 NorthEast United tại Indian Super League, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mohammedan thắng 0, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Kishore Bharati Krirangan, Kolkata
- Phong độ
- WLWLW Mohammedan
- WWLWD NorthEast United
- 13' Vanlalzuidika Chhakchhuak
- 22' Soraisham Dinesh Singh
- 28' Mohamed Ali Bemammer
- HT0-0
- 57' ▲ A. Ajaraie ▼ Néstor Albiach
- 66' ▲ B. Singh ▼ M. Chothe
- 72' ▲ França ▼ C. Manzoki
- 73' Amarjit Kiyam Singh
- 83' ▲ Thoi Singh ▼ P. Gogoi
- 90'+9 Mirjalol Kasimov
- 90'+8 Míchel Zabaco
- 90'+2 ▲ A. Luwang ▼ A. Gómez
- 90'+2 ▲ M. Irshad ▼ A. Singh
- 90'+4 ▲ Tondonba Singh ▼ B. Samte
- 90'+4 0-1 A. Ajaraie · Thoi Singh
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Chettri 6.6
- 34V. Chhakchhuak 6.5
- 5G. Bora 6.6
- 28J. Adjei 6.2
- 14Z. Ralte 6.7
- 8A. Singh ▼ 90' 6.7
- 4M. Kasimov 6.7
- 10A. Gómez ▼ 90' 7.2
- 29L. Fanai 6.9
- 17C. Manzoki ▼ 72' 6.6
- 19M. Chothe ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 22B. Singh ▲ 66' 6.7
- 9França ▲ 72' 7.0
- 11A. Luwang ▲ 90' 6.5
- 16M. Irshad ▲ 90' 6.2
- 7Rochharzela
- 25S. Mallick
- 75R. Singh
- 66S. Parray
- 27B. Roy
- 1G. Singh 7.0
- 2D. Singh 7.0
- 12A. Akhtar 6.9
- 4Míchel Zabaco 7.0
- 77B. Samte ▼ 90' 6.3
- 13M. Mayakkannan 7.2
- 6M. Bemammer 7.0
- 11P. Gogoi ▼ 83' 6.9
- 10Néstor Albiach ▼ 57' 6.6
- 18J. Madathil Subran 8.2
- 9Guillermo Fernández 7.3
Dự bị 9
- 14A. Ajaraie ⚽ ▲ 57' 7.3
- 19Thoi Singh ▲ 90' 7.3
- 3Tondonba Singh ▲ 90'
- 15M. Nickson
- 5H. Regragui
- 26P. Singh
- 32M. Michu
- 22R. Tlang
- 17R. Yadav
Thống kê
03⚑3
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm13
2Trúng đích2
6Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
449Chuyền bóng297
364Chuyền chính xác208
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
40Trận đấu28
42Ghi được53
63Thủng lưới35
1.05Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai30