Minerva Punjab vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 3-3 Goa tại Indian Super League, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 0, hòa 1, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
- Phong độ
- WLWLL Minerva Punjab
- LLLLL Goa
- 5' 0-1 C. McHugh · Borja Herrera
- 36' Amarjit Kiyam Singh
- HT0-1
- 51' Khaiminthang Lhungdim
- 54' W. Jordán · L. Majcen 1-1
- 56' ▲ S. Tavora ▼ R. Shabong
- 61' ▲ T. Singh ▼ K. Lhungdim
- 61' L. Majcen · M. Talal 2-1
- 66' ▲ B. Singh ▼ U. Singh
- 66' ▲ R. Borges ▼ R. Fernandes
- 66' ▲ Carlos Martínez ▼ Borja Herrera
- 72' 2-2 N. Sadaoui11m
- 75' ▲ Juan Mera ▼ W. Jordán
- 78' Juan Mera · M. Talal 3-2
- 80' ▲ B. Fernandes ▼ B. Fernandes
- 80' ▲ M. Yasir ▼ S. Fernandes
- 84' 3-3 Carlos Martínez · N. Sadaoui
- 90'+3 Sahil Tavora
- FT3-3
Đội hình
- 1R. Kumar 7.7
- 12K. Lhungdim ▼ 61' 6.3
- 34M. Assisi 6.3
- 5D. Chatziisaias 6.7
- 39M. Salah 5.9
- 6R. Shabong ▼ 56' 6.6
- 80A. Singh 6.3
- 23A. Pradhan 6.3
- 8M. Talal ⇢2 7.3
- 99L. Majcen ⚽ ⇢ 8.2
- 9W. Jordán ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 22S. Tavora ▲ 56' 6.5
- 2T. Singh ▲ 61' 6.3
- 14Juan Mera ⚽ ▲ 75' 7.2
- 81B. Miranda
- 11S. Kynshi
- 74S. Meitei
- 16K. Chemjong
- 19D. Lalhlimpuia
- 30K. Fernandes
- 1D. Singh 5.6
- 20S. Fernandes ▼ 80' 6.5
- 16Odei Onaindia 6.2
- 30N. Dorjee 6.5
- 41J. Gupta 6.9
- 8R. Fernandes ▼ 66' 7.3
- 4C. McHugh ⚽ 8.7
- 15U. Singh ▼ 66' 6.9
- 26Borja Herrera ⇢ ▼ 66' 7.0
- 10B. Fernandes ▼ 80' 7.5
- 7N. Sadaoui ⚽ ⇢ 9.6
Dự bị 9
- 17B. Singh ▲ 66' 7.2
- 18R. Borges ▲ 66' 6.6
- 9Carlos Martínez ⚽ ▲ 66' 7.3
- 42B. Fernandes ▲ 80' 6.3
- 11M. Yasir ▲ 80' 6.7
- 5N. Das
- 28P. Retre
- 14A. Chhetri
- 13A. Singh
Thống kê
03⚑0
⚑900
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm24
3Trúng đích9
6Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
0Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
6Cứu thua0
346Chuyền bóng537
255Chuyền chính xác437
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
29Trận đấu40
37Ghi được67
51Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32