Goa vs Minerva Punjab
Tỷ số chung cuộc: Goa 1-0 Minerva Punjab tại Indian Super League, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 1, Minerva Punjab thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLWLL Minerva Punjab
- 17' Carlos Martínez · R. Fernandes 1-0
- 35' Carl McHugh
- HT1-0
- 60' ▲ D. Chatziisaias ▼ Juan Mera
- 60' ▲ P. Mohan ▼ A. Pradhan
- 68' ▲ R. Borges ▼ R. Fernandes
- 68' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Carlos Martínez
- 68' ▲ B. Singh ▼ U. Singh
- 71' ▲ K. Fernandes ▼ B. Vanlalremdika
- 71' ▲ W. Jordán ▼ L. Majcen
- 80' ▲ R. Pandre ▼ K. Singh
- 82' ▲ D. Murgaokar ▼ B. Fernandes
- 89' Arshdeep Singh
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Singh
- 20S. Fernandes
- 16Odei Onaindia
- 3S. Jhingan
- 41J. Gupta
- 15U. Singh▼ 68'
- 4C. McHugh
- 8R. Fernandes▼ 68'
- 10B. Fernandes▼ 82'
- 9Carlos Martínez▼ 68'
- 7N. Sadaoui
Dự bị 9
- 18R. Borges▲ 68'
- 32Víctor Rodríguez▲ 68'
- 17B. Singh▲ 68'
- 29D. Murgaokar▲ 82'
- 42B. Fernandes
- 55H. Tiwari
- 28P. Retre
- 6L. D'Cunha
- 5N. Das
- 16K. Chemjong
- 12K. Lhungdim
- 34M. Assisi
- 4N. Prabhu
- 39M. Salah
- 8M. Talal
- 28B. Vanlalremdika▼ 71'
- 23A. Pradhan▼ 60'
- 7K. Singh▼ 80'
- 14Juan Mera▼ 60'
- 99L. Majcen▼ 71'
Dự bị 9
- 5D. Chatziisaias▲ 60'
- 24P. Mohan▲ 60'
- 30K. Fernandes▲ 71'
- 9W. Jordán▲ 71'
- 20R. Pandre▲ 80'
- 6R. Shabong
- 10M. Singh
- 2T. Singh
- 1R. Kumar
Thống kê
02⚑4
⚑300
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm8
6Trúng đích1
7Chệch đích6
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
450Chuyền bóng434
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
40Trận đấu29
67Ghi được37
44Thủng lưới51
1.68Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21