Real Kashmir
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aizawl

Real Kashmir vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 2-1 Aizawl tại I-League, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 3, hòa 3, Aizawl thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 18
Sân vận động
TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
Phong độ
WLWDD Real Kashmir
LWLDW Aizawl
  1. 31' A. Samb 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Bhat S. Wani
  4. 56' O. Idan
  5. 58' 1-1 L. Lalbiaknia
  6. 60' G. Krizo
  7. 65' Paulo Cézar G. Krizo
  8. 65' A. Lalrochana L. Lalbiakzauva
  9. 76' L. Tlaichhun
  10. 77' Paulo Cézar · B. Bhat 2-1
  11. 85' Zomuansanga S. Lalmuanpuia
  12. 87' I. Tariq Mir L. Ralte
  13. 87' F. Ali M. Inam
  14. 90'+2 L. Rodriguez
  15. 90'+6 A. Dar A. Samb
  16. FT2-1

Đội hình

Real Kashmir HLV: I. Ahmed
  1. 24M. Arbaz
  2. 26A. Bouba
  3. 3M. Hammad
  4. 18S. Wani ▼ 46'
  5. 12M. Aqib
  6. 19O. Idan
  7. 7M. Inam ▼ 87'
  8. 8Lalramsanga
  9. 17L. Ralte ▼ 87'
  10. 45G. Krizo ▼ 65'
  11. 70A. Samb ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 23B. Bhat ▲ 46'
  2. 31Paulo Cézar ▲ 65'
  3. 5I. Tariq Mir ▲ 87'
  4. 15F. Ali ▲ 87'
  5. 11A. Dar ▲ 90'
  6. 20K. Issah
  7. 10A. Rehbar
  8. 9S. Ahmad Sheikh
  9. 22K. Singh
  10. 1F. Ahmad
Aizawl HLV: B. Stojkoski
  1. 13R. Ali Sardar
  2. 27L. Rodríguez
  3. 26Lalchhawnkima
  4. 14L. Sailung
  5. 19H. Lalrempuia
  6. 9S. Lalmuanpuia ▼ 85'
  7. 12L. Sailo
  8. 6L. Sailo
  9. 10L. Vanlalvunga
  10. 7L. Lalbiaknia
  11. 17L. Lalbiakzauva ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 11A. Lalrochana ▲ 65'
  2. 22Zomuansanga ▲ 85'
  3. 37T. Lalmuanawma
  4. 50L. Tluanga
  5. 15M. Tlangte
  6. 3Zothanpuia II

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được33
25Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu