Real Kashmir vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 0-0 Aizawl tại I-League, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 3, hòa 3, Aizawl thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 8
- Sân vận động
- TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
- Phong độ
- WLWDD Real Kashmir
- LWLDW Aizawl
- 45'+1 L. Lalbiaknia
- HT0-0
- 46' ▲ KC Larchhuakmawia ▼ S. Sahil
- 46' ▲ Lalmuanawma ▼ I. Marić
- 72' K. Lalrinfela
- 74' H. Khan
- 74' ▲ H. Ur Rehman Khan ▼ M. Inam
- 74' ▲ A. Dar ▼ A. Rehbar
- 80' ▲ R. Ramdinthara ▼ L. Vanlalvunga
- 81' L. Duhvela
- 83' ▲ L. Ralte ▼ J. Laldinpuia
- 83' ▲ Mohammad Maksod ▼ Carlos Lomba
- 90'+3 ▲ I. Tariq Mir ▼ G. Krizo
- 90'+2 ▲ F. Marshall ▼ R. Lalthanmawia
- 90'+4 ▲ R. Bawlte ▼ L. Lalbiaknia
- FT0-0
Đội hình
- 18D. Menezes
- 78M. Khan
- 16Shaher Shaheen
- 20K. Issah
- 22Carlos Lomba ▼ 83'
- 4M. Hammad
- 6H. Yousuf
- 7M. Inam ▼ 74'
- 28J. Laldinpuia ▼ 83'
- 10A. Rehbar ▼ 74'
- 9G. Krizo ▼ 90'
Dự bị 10
- 26H. Ur Rehman Khan ▲ 74'
- 11A. Dar ▲ 74'
- 17L. Ralte ▲ 83'
- 27Mohammad Maksod ▲ 83'
- 5I. Tariq Mir ▲ 90'
- 31S. Wani
- 30W. Vaz
- 29A. Ayoub
- 3S. Sidiqui
- 13S. Pednekar
- 20N. Fernandes
- 13Lalchhawnkima
- 14J. Zoherliana
- 42Laldanmawia
- 33I. Marić ▼ 46'
- 30S. Sahil ▼ 46'
- 10K. Lalrinfela
- 8L. Duhvela
- 7R. Lalthanmawia ▼ 90'
- 32L. Vanlalvunga ▼ 80'
- 18L. Lalbiaknia ▼ 90'
Dự bị 8
- 6KC Larchhuakmawia ▲ 46'
- 4Lalmuanawma ▲ 46'
- 9R. Ramdinthara ▲ 80'
- 99F. Marshall ▲ 90'
- 88R. Bawlte ▲ 90'
- 44L. Sailung
- 29A. Lalrochana
- 1V. Hriatpuia
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
36Ghi được40
25Thủng lưới42
1.44Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24