Real Kashmir
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Namdhari

Real Kashmir vs Namdhari

Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 1-0 Namdhari tại I-League, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 1, hòa 0, Namdhari thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 15
Sân vận động
TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
Phong độ
WLWDD Real Kashmir
LLLWL Namdhari
  1. 1' Paulo Cesar
  2. 6' J. Gordon
  3. 7' Paulo Cézar11m 1-0
  4. 42' S. Zahid
  5. HT1-0
  6. 46' F. Addo Vicente
  7. 55' G. Singh
  8. 71' Dharmpreet Singh Jaskaranpreet Singh
  9. 71' D. Mills J. Gordon
  10. 79' G. Krizo Paulo Cézar
  11. 83' L. Ralte M. Inam
  12. 86' A. Dar A. Rehbar
  13. 87' S. Wani H. Yousuf
  14. 90'+6 O. Idan
  15. FT1-0

Đội hình

Real Kashmir HLV: I. Ahmed
  1. 13S. Zahid
  2. 26A. Bouba
  3. 3M. Hammad
  4. 12M. Aqib
  5. 19O. Idan
  6. 6H. Yousuf ▼ 87'
  7. 7M. Inam ▼ 83'
  8. 8Lalramsanga
  9. 10A. Rehbar ▼ 86'
  10. 31Paulo Cézar ▼ 79'
  11. 70A. Samb

Dự bị 10

  1. 45G. Krizo ▲ 79'
  2. 17L. Ralte ▲ 83'
  3. 11A. Dar ▲ 86'
  4. 18S. Wani ▲ 87'
  5. 9S. Ahmad Sheikh
  6. 23B. Bhat
  7. 22K. Singh
  8. 15F. Ali
  9. 24M. Arbaz
  10. 5I. Tariq Mir
Namdhari HLV: F. Capobianco
  1. 27Jaspreet Singh ▼ 71'
  2. 55L. Moro
  3. 3Harpreet Singh
  4. 19Sukhandeep Singh
  5. 2Gursimrat Singh
  6. 20J. Gordon ▼ 71'
  7. 10Vicente ▼ 46'
  8. 77Pragyan Gogoi
  9. 9
  10. 99Jaskaranpreet Singh ▼ 71'
  11. 22Akashdeep Singh

Dự bị 8

  1. 25F. Addo ▲ 46'
  2. 23Dharmpreet Singh ▲ 71'
  3. 91D. Mills ▲ 71'
  4. 90C. Baretto
  5. 5Akashdeep Singh Kahlon
  6. 1N. Singh
  7. 84B. Singh
  8. 17Ajmer Singh

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được30
25Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu