Shillong Lajong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gokulam

Shillong Lajong vs Gokulam

Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 0-0 Gokulam tại I-League, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 2, hòa 2, Gokulam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 5
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
Phong độ
LLLDD Shillong Lajong
WWWLL Gokulam
  1. 27' N. Krishna M. Shereef
  2. 35' R. Ramdinthara
  3. HT0-0
  4. 46' S. Vadakkepeedika R. Pandre
  5. 46' R. Puthanveettil A. Kurungodan
  6. 56' P. Buam F. Syndai
  7. 56' Rudwere S. Sohktung
  8. 59' A. Niane R. Ramdinthara
  9. 84' S. Thangmuansang B. Ajayan
  10. FT0-0

Đội hình

Shillong Lajong HLV: Jose Hevia
  1. 1R. Sarkar
  2. 26K. Kharshong
  3. 6K. Khongsit
  4. 20Gonçalves
  5. 4R. Kharbudon
  6. 11H. Nongbri
  7. 38Imanol Arana
  8. 8D. Lyngdoh
  9. 9Douglas Tardin
  10. 77S. Sohktung ▼ 56'
  11. 7F. Syndai ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 16P. Buam ▲ 56'
  2. 10Rudwere ▲ 56'
  3. 3A. Ahlawat
  4. 12E. Mylliempdah
  5. 14L. Bohham
  6. 18G. Kharbuli
  7. 45B. Thangkhiew
  8. 13N. Chalieu
  9. 25M. Wahlang
  10. 27T. Lamurong
Gokulam HLV: Antonio Rueda
  1. 42S. Raj
  2. 2S. Singh
  3. 66M. Shereef ▼ 27'
  4. 30B. Ajayan ▼ 84'
  5. 4A. Unnikrishnan
  6. 28Sergio Llamas
  7. 7A. Kurungodan ▼ 46'
  8. 17Nacho Abeledo
  9. 24R. Pandre ▼ 46'
  10. 99R. Raju
  11. 11R. Ramdinthara ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 5N. Krishna ▲ 27'
  2. 15S. Vadakkepeedika ▲ 46'
  3. 6R. Puthanveettil ▲ 46'
  4. 9A. Niane ▲ 59'
  5. 27S. Thangmuansang ▲ 84'
  6. 93A. Praveen
  7. 12S. Shanbagam
  8. 1B. Singh
  9. 19E. Benny
  10. 23M. Soosairaj

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
48Ghi được46
52Thủng lưới33
1.92Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu