Shillong Lajong vs Gokulam
Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 3-1 Gokulam tại I-League, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 2, hòa 2, Gokulam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 5
- Phong độ
- LLLDD Shillong Lajong
- WWWLL Gokulam
- 20' ▲ A. Praveen ▼ A. Hakku
- 29' Gonçalves · H. Nongbri 1-0
- 36' A. Praveen
- 43' 1-1 Nili · Álex Sánchez
- HT1-1
- 51' F. Nili
- 52' M. Saheef
- 57' N. Krishna
- 59' ▲ R. Puthanveettil ▼ Nili
- 59' ▲ V. Sreekuttan ▼ Noufal PN
- 75' Renan de Souza11m 2-1
- 77' ▲ E. Mylliempdah ▼ K. Lhuid
- 78' ▲ Sourav K ▼ E. Justine
- 85' ▲ R. Lyngdoh ▼ T. Miki
- 87' Renan Paulino
- 90'+8 B. A. Bhat
- 90'+8 Sanchez Alex
- 90'+8 R. Lyngdoh Nonglait
- 90'+9 H. Nongbri · P. Buam 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23B. Lama
- 27A. Lyngdoh
- 6K. Khongsit
- 20Gonçalves
- 3R. Kharbudon
- 11H. Nongbri
- 16P. Buam
- 95Renan de Souza
- 19A. Samb
- 9T. Miki ▼ 85'
- 22K. Lhuid ▼ 77'
Dự bị 10
- 12E. Mylliempdah ▲ 77'
- 30R. Lyngdoh ▲ 85'
- 10S. Shianglong
- 5Saveme Tariang
- 7F. Syndai
- 13L. Bohham
- 2I. Lyngkhoi
- 45N. Chalieu
- 4H. Nongneng
- 29Shano Tariang
- 21A. Paul
- 2S. Singh
- 15A. Hakku ▼ 20'
- 33M. Saheef
- 5N. Krishna
- 23Edu Bedia
- 10Nili ▼ 59'
- 42A. Kurungodan
- 29Noufal PN ▼ 59'
- 38Álex Sánchez
- 14E. Justine ▼ 78'
Dự bị 9
- 93A. Praveen ▲ 20'
- 6R. Puthanveettil ▲ 59'
- 8V. Sreekuttan ▲ 59'
- 11Sourav K ▲ 78'
- 4V. Saini
- 9S. Shanbagam
- 44B. Bhat
- 1B. Singh
- 17A. Bouba
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu29
63Ghi được63
49Thủng lưới51
1.7Bàn thắng mỗi trận2.17
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai31