Sreenidi Deccan vs Delhi FC
Tỷ số chung cuộc: Sreenidi Deccan 0-1 Delhi FC tại I-League, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sreenidi Deccan thắng 3, hòa 0, Delhi FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 4
- Phong độ
- WDDLD Sreenidi Deccan
- LLLLD Delhi FC
- 36' S. Binong
- HT0-0
- 46' ▲ L. Bawitlung ▼ A. Chhetri
- 46' ▲ E. Nongkhlaw ▼ A. Ambekar
- 46' ▲ J. Vanlalhlimpuia ▼ B. Gagandeep
- 46' ▲ G. Gayary ▼ G. Rawat
- 62' ▲ Lalromawia ▼ B. Vanlalremdika
- 71' 0-1 S. Binong · J. Vanlalhlimpuia
- 74' ▲ G. Singh ▼ Eli Sabiá
- 74' ▲ D. Castañeda ▼ R. Gabriel
- 81' ▲ R. Rawat ▼ H. Jain
- 90'+6 ▲ S. Keishing ▼ J. Vanlalhlimpuia
- 90'+8 ▲ S. Pereira ▼ G. Gayary
- FT0-1
Đội hình
- 1U. Kadavath
- 13Eli Sabiá ▼ 74'
- 12S. Dhot
- 27A. Ambekar ▼ 46'
- 33Jagdeep Singh
- 10Faysal Shayesteh
- 30B. Vanlalremdika ▼ 62'
- 16A. Chhetri ▼ 46'
- 17R. Gabriel ▼ 74'
- 7William Alves
- 77Á. Orelién
Dự bị 10
- 6L. Bawitlung ▲ 46'
- 25E. Nongkhlaw ▲ 46'
- 21Lalromawia ▲ 62'
- 55G. Singh ▲ 74'
- 11D. Castañeda ▲ 74'
- 28R. Bonevacia
- 19S. Lotjem
- 14Arun Kumar D
- 24L. Chhangte
- 41A. Lamba
- 23C. Abhishek
- 71Danilo Quipapá
- 34L. Biakzuala
- 39K. Lalmalsawma
- 28T. Singh
- 26G. Rawat ▼ 46'
- 6Vanlalhriatzuala K
- 31S. Acquah
- 22B. Gagandeep ▼ 46'
- 65H. Jain ▼ 81'
- 78S. Binong
Dự bị 9
- 19J. Vanlalhlimpuia ▲ 46'
- 20G. Gayary ▲ 46'
- 67R. Rawat ▲ 81'
- 99S. Keishing ▲ 90'
- 97S. Pereira ▲ 90'
- 12Lalmuansanga
- 50N. Okwa
- 17D. Tshering
- 5S. Dang
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
41Ghi được21
42Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận0.95
3Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai13