Delhi FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sreenidi Deccan

Delhi FC vs Sreenidi Deccan

Tỷ số chung cuộc: Delhi FC 0-1 Sreenidi Deccan tại I-League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Delhi FC thắng 1, hòa 0, Sreenidi Deccan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 20
Phong độ
LLLLD Delhi FC
WDDLD Sreenidi Deccan
  1. 13' M. Lugun
  2. 20' F. Shayesteh
  3. 22' 0-1 Lalromawia · R. Hassan
  4. 30' G. Rawat M. Lugun
  5. HT0-1
  6. 46' B. Gagandeep S. Muratov
  7. 63' Hudson
  8. 72' Y. Kapoor R. Rawat
  9. 87' A. Bagui
  10. 87' G. Khosla G. Rawat
  11. 90' R. Gabriel Lalromawia
  12. 90' L. Bawitlung B. Vanlalremdika
  13. FT0-1

Đội hình

Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 32N. Kumar
  2. 5A. Ali
  3. 3G. Singh
  4. 33M. Lugun ▼ 30'
  5. 4A. Holmurodov
  6. 12P. Gassama
  7. 84Bhupinder Singh
  8. 67R. Rawat ▼ 72'
  9. 15Balwant Singh
  10. 16Hudson Dias
  11. 25S. Muratov ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 26G. Rawat ▲ 30'
  2. 22B. Gagandeep ▲ 46'
  3. 88Y. Kapoor ▲ 72'
  4. 49G. Khosla ▲ 87'
  5. 20G. Gayary
  6. 60S. Hazra
  7. 7T. Miki
  8. 17K. Khyriem
  9. 28T. Singh
  10. 23C. Abhishek
Sreenidi Deccan HLV: Carlos Vaz Pinto
  1. 32A. Gomes
  2. 22Eli Sabiá
  3. 5P. Kumar
  4. 24A. Bagui
  5. 33Jagdeep Singh
  6. 77R. Hassan
  7. 10Faysal Shayesteh
  8. 29B. Vanlalremdika ▼ 90'
  9. 13M. Mayakkannan
  10. 21Lalromawia ▼ 90'
  11. 7William Alves

Dự bị 10

  1. 17R. Gabriel ▲ 90'
  2. 6L. Bawitlung ▲ 90'
  3. 8K. Lewis
  4. 3I. Sissoko
  5. 11D. Castañeda
  6. 14Arun Kumar D
  7. 1U. Kadavath
  8. 48R. Lalbiakliana
  9. 27A. Ambekar
  10. 55G. Singh

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu29
70Ghi được63
49Thủng lưới31
1.94Bàn thắng mỗi trận2.17
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu