Namdhari vs Rajasthan United
Tỷ số chung cuộc: Namdhari 2-0 Rajasthan United tại I-League, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 1, Rajasthan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 23
- Phong độ
- LLLWL Namdhari
- LWWWL Rajasthan United
- 10' M. Singh
- 38' S. Singh
- 39' A. Singh
- HT0-0
- 60' ▲ Sehajdeep Singh ▼ Akashdeep Singh II
- 61' ▲ L. Khongsai ▼ M. Singh
- 63' Manvir Singh · P. Seiminthang Haokip 1-0
- 76' ▲ Harmanpreet Singh ▼ P. Seiminthang Haokip
- 78' Iván Garrido · Imanol Arana 2-0
- 82' ▲ B. Nongkhlaw ▼ Jefferson Oliveira
- 82' ▲ P. Meitei ▼ Z. Vanlalzahawma
- 90' ▲ Jagat Singh ▼ Iván Garrido
- 90' ▲ H. Tomar ▼ L. Chhangte
- 90' ▲ S. Bapodra ▼ W. Neihsial
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Singh
- 3Harpreet Singh
- 2S. Bhanwala
- 19Sukhandeep Singh
- 38Imanol Arana
- 4Manbir Singh ▼ 61'
- 23S. Acquah
- 45Iván Garrido ▼ 90'
- 22Akashdeep Singh II ▼ 60'
- 21P. Seiminthang Haokip ▼ 76'
- 9Manvir Singh ▼ 61'
Dự bị 8
- 15Sehajdeep Singh ▲ 60'
- 7Harmanpreet Singh ▲ 76'
- 26Jagat Singh ▲ 90'
- 24S. Basu
- 28S. Singh ▲ 60'
- 29K. Kumar Sharma
- 31Jaspreet Singh ▲ 90'
- 27A. Bhatkal
- 1S. Jha
- 27Jefferson Oliveira ▼ 82'
- 26L. Biakzuala
- 77M. Singh ▼ 61'
- 93H. Bhatt
- 5A. Singh
- 11W. Neihsial ▼ 90'
- 8Z. Vanlalzahawma ▼ 82'
- 9R. Gupta
- 17L. Chhangte ▼ 90'
- 22R. Denzell
Dự bị 10
- 6L. Khongsai ▲ 61'
- 32P. Meitei ▲ 82'
- 4B. Nongkhlaw ▲ 82'
- 21S. Bapodra ▲ 90'
- 40H. Tomar ▲ 90'
- 3S. Negi
- 20Y. Tripathi
- 12A. Shah
- 15N. Gurung
- 39D. Kakkad
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
30Ghi được43
41Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24