Rajasthan United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Namdhari

Rajasthan United vs Namdhari

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 0-0 Namdhari tại I-League, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 2, hòa 1, Namdhari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 13
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
LLLWL Namdhari
  1. 32' A. Bhatkal Jaskaranpreet Singh
  2. HT0-0
  3. 46' P. Seiminthang Haokip Akashdeep Singh I
  4. 66' Sandeep Singh A. Bhatkal
  5. 76' P. Meitei L. Chhangte
  6. 76' N. Gurung Jefferson Oliveira
  7. 82' M. Singh
  8. 86' H. Bhatt M. Singh
  9. 86' S. Pasha M. Mudražija
  10. 90'+3 I. Garrido
  11. 90'+3 N. Gurung
  12. FT0-0

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 1S. Jha
  2. 27Jefferson Oliveira ▼ 76'
  3. 19S. Kima
  4. 77M. Singh ▼ 86'
  5. 3S. Negi
  6. 11W. Neihsial
  7. 8Z. Vanlalzahawma
  8. 9R. Gupta
  9. 17L. Chhangte ▼ 76'
  10. 99M. Mudražija ▼ 86'
  11. 22R. Denzell

Dự bị 10

  1. 32P. Meitei ▲ 76'
  2. 15N. Gurung ▲ 76'
  3. 93H. Bhatt ▲ 86'
  4. 23S. Pasha ▲ 86'
  5. 20Y. Tripathi
  6. 5A. Singh
  7. 26L. Biakzuala
  8. 12A. Shah
  9. 66L. Chhakchhuak
  10. 40H. Tomar
Namdhari HLV: H. Singh
  1. 1N. Singh
  2. 5Akashdeep Singh I ▼ 46'
  3. 3Harpreet Singh
  4. 2S. Bhanwala
  5. 38Imanol Arana
  6. 4Manbir Singh ▼ 86'
  7. 23S. Acquah
  8. 45Iván Garrido
  9. 7Harmanpreet Singh
  10. 17Jaskaranpreet Singh ▼ 32'
  11. 9Manvir Singh ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 27A. Bhatkal ▲ 32'
  2. 21P. Seiminthang Haokip ▲ 46'
  3. 11Sandeep Singh ▲ 66'
  4. 24S. Basu
  5. 14P. Singh
  6. 31Jaspreet Singh
  7. 15Sehajdeep Singh ▲ 66'
  8. 26Jagat Singh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
43Ghi được30
68Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu