TRAU
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rajasthan United

TRAU vs Rajasthan United

Tỷ số chung cuộc: TRAU 0-2 Rajasthan United tại I-League, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: TRAU thắng 2, hòa 0, Rajasthan United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 22
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Phong độ
LLDWL TRAU
LWWWL Rajasthan United
  1. 2' C. Khuman
  2. 3' 0-1 R. Denzell · L. Chhangte
  3. HT0-1
  4. 46' Robinson Singh S. Atom
  5. 53' S. Kima
  6. 65' S. Jakhonov
  7. 66' 0-2 W. Neihsial
  8. 73' M. Singh M. Mudražija
  9. 74' P. Khangembam D. Singh
  10. 74' Rohit Singh S. Jahonov
  11. 82' P. Meitei W. Neihsial
  12. 82' L. Khongsai R. Gupta
  13. 88' S. Bapodra L. Chhangte
  14. FT0-2

Đội hình

TRAU HLV: N. Singh
  1. 50A. Anjaneya
  2. 88M. Sharma
  3. 5C. Khuman
  4. 4S. Benchamin
  5. 12T. Singh
  6. 28S. Jahonov ▼ 74'
  7. 8Suranjit Singh
  8. 18D. Aribam
  9. 22D. Singh ▼ 74'
  10. 25S. Atom ▼ 46'
  11. 37I. Seidu

Dự bị 10

  1. 21Robinson Singh ▲ 74'
  2. 16P. Khangembam ▲ 74'
  3. 14Rohit Singh ▲ 74'
  4. 20T. Carlos Pao
  5. 1Sanaton Singh
  6. 77B. Singh
  7. 33Pritam Singh
  8. 49R. Ali Sardar
  9. 69J. Nongthambam
  10. 32M. Gogoi
Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 1S. Jha
  2. 19S. Kima
  3. 26L. Biakzuala
  4. 5A. Singh
  5. 15N. Gurung
  6. 11W. Neihsial ▼ 82'
  7. 8Z. Vanlalzahawma
  8. 9R. Gupta ▼ 82'
  9. 17L. Chhangte ▼ 88'
  10. 99M. Mudražija ▼ 73'
  11. 22R. Denzell

Dự bị 10

  1. 77M. Singh ▲ 73'
  2. 32P. Meitei ▲ 82'
  3. 6L. Khongsai ▲ 82'
  4. 21S. Bapodra ▲ 88'
  5. 12A. Shah
  6. 20Y. Tripathi
  7. 3S. Negi
  8. 4B. Nongkhlaw
  9. 40H. Tomar
  10. 27Jefferson Oliveira

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
26Ghi được43
65Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1.65
1Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu